Thời gian hiện tại tại Şandalīyah, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Şandalīyah, Dhi Qar, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Şandalīyah, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Şandalīyah

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Şandalīyah

Şandalīyah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Şandalīyah
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Şandalīyah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Şandalīyah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Şandalīyah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Şandalīyah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Şandalīyah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Şandalīyah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Şandalīyah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Şandalīyah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Şandalīyah, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Şandalīyah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 29 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−109 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 9 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 8 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 99° Đ ↓ 261° T
Giờ vàng
05:56–06:28 / 16:53–17:26
Giờ xanh
05:31–05:41 / 17:41–17:50
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 242° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
2.6 ng
Khoảng cách
397.790 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Şandalīyah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Şandalīyah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Şandalīyah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Şandalīyah, Iraq

30.9333, 46.2167

Bản đồ

Şandalīyah là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Şandalīyah là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Şandalīyah
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 30.9333, 46.2167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)—
Al Fāw Asia/Baghdad (—)—
Al Hindīyah Asia/Baghdad (—)—
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)—
Az Zubayr Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Bayjī Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Fallujah Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Khānaqīn Asia/Baghdad (—)—
Khasnahzān Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (—)—
Ramadi Asia/Baghdad (—)—
Samarra Asia/Baghdad (—)—
Samawah Asia/Baghdad (—)—
Simele Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Şandalīyah?

Giờ địa phương hiện tại ở Şandalīyah là —.

Şandalīyah thuộc múi giờ nào?

Şandalīyah sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Şandalīyah?

Şandalīyah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Şandalīyah?

Şandalīyah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Şandalīyah là gì?

Şandalīyah còn được gọi là: Şandalīyah, Sindaliyah.