Thời gian hiện tại tại Sāmen, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sāmen, Hamadan Province, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sāmen, Hamadan Province, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sāmen, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Sāmen

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Sāmen

Sāmen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sāmen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sāmen.
Sāmen
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sāmen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sāmen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sāmen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sāmen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sāmen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sāmen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sāmen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sāmen, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sāmen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−118 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 26 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 52 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:27–07:02 / 16:56–17:30
Giờ xanh
06:02–06:12 / 17:46–17:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
376.798 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sāmen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sāmen

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sāmen, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Sāmen, Iran

34.2088, 48.7051

Bản đồ

Sāmen là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Sāmen là 3.873 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Sāmen
ISO IR / IRN
Dân số 3.873
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 34.2088, 48.7051

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Babol Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Khorramabad Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Neyshabur Asia/Tehran (—)—
Pākdasht Asia/Tehran (—)—
Qarchak Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Three Castles Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—
Zanjan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hamadan Province

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Asadābād Asia/Tehran (—)—
Bahār Asia/Tehran (—)—
Fāmenīn Asia/Tehran (—)—
Kabūdarāhang Asia/Tehran (—)—
Lālejīn Asia/Tehran (—)—
Malāyer Asia/Tehran (—)—
Maryānaj Asia/Tehran (—)—
Nahāvand Asia/Tehran (—)—
Tūyserkān Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Hamadan Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sāmen?

Giờ địa phương hiện tại ở Sāmen là —.

Sāmen thuộc múi giờ nào?

Sāmen sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Sāmen?

Sāmen không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sāmen?

Sāmen không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sāmen là gì?

Sāmen còn được gọi là: Sāman, Sāmen, سامن.

Thời gian hiện tại tại Sāmen, Iran