Thời gian hiện tại tại Sabiá (2), Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sabiá (2), Ceará, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Sabiá (2), Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Sabiá (2)

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Sabiá (2)

Sabiá (2) so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sabiá (2)
00:00:00
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sabiá (2) Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Sabiá (2), Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sabiá (2)
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sabiá (2)
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sabiá (2) Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sabiá (2)
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sabiá (2)

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sabiá (2)

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sabiá (2), Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sabiá (2)

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 50 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+12 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 28 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 46 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 71° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
05:52–06:21 / 17:13–17:42
Giờ xanh
05:30–05:38 / 17:55–18:04
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 118° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
12.1 ng
Khoảng cách
405.139 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sabiá (2)

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sabiá (2)

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sabiá (2), giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Sabiá (2), Ba Tây (Bra-xin)

-5.9833, -40.1500

Bản đồ

Sabiá (2) là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Sabiá (2) là 0 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Sabiá (2)
ISO BR / BRA
Dân số 0
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -5.9833, -40.1500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Contagem America/Sao_Paulo (—)
Cuiabá America/Cuiaba (—)
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Jaboatão America/Recife (—)
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)
Joinville America/Sao_Paulo (—)
Londrina America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Osasco America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sabiá (2)?

Giờ địa phương hiện tại ở Sabiá (2) là —.

Sabiá (2) thuộc múi giờ nào?

Sabiá (2) sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Sabiá (2)?

Sabiá (2) không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sabiá (2)?

Sabiá (2) không áp dụng giờ mùa hè.