Thời gian hiện tại tại Rugenge, Congo - Kinshasa

Cờ Congo - Kinshasa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rugenge, South Kivu, Congo - Kinshasa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rugenge, South Kivu, Congo - Kinshasa Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rugenge, Congo - Kinshasa

Đồng hồ trực tuyến — Rugenge

Africa/Lubumbashi

Đồng hồ trực tuyến — Rugenge

Rugenge so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rugenge
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rugenge.
Rugenge
00:00:00
Africa/Lubumbashi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rugenge —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rugenge
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rugenge
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rugenge Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rugenge
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rugenge

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rugenge

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rugenge, Congo - Kinshasa. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Lubumbashi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rugenge

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 13 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+11 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 19 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 55 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:40–06:08 / 17:25–17:53
Giờ xanh
05:18–05:26 / 18:06–18:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.203 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rugenge

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rugenge

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rugenge, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lubumbashi

Giới thiệu về Rugenge, Congo - Kinshasa

-3.3425, 29.1550

Bản đồ

Rugenge là một trong các thành phố của Congo - Kinshasa, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Congo - Kinshasa
Thành phố Rugenge
ISO CD / COD
TLD .cd
Tiền tệ CDF — Franc
Tọa độ -3.3425, 29.1550

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boma Africa/Kinshasa (—)—
Bukavu Africa/Lubumbashi (—)—
Bunia Africa/Lubumbashi (—)—
Butembo Africa/Lubumbashi (—)—
Goma Africa/Lubumbashi (—)—
Isiro Africa/Lubumbashi (—)—
Kananga Africa/Lubumbashi (—)—
Kikwit Africa/Kinshasa (—)—
Kinshasa Africa/Kinshasa (—)—
Kisangani Africa/Lubumbashi (—)—
Kolwezi Africa/Lubumbashi (—)—
Likasi Africa/Lubumbashi (—)—
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (—)—
Masina Africa/Kinshasa (—)—
Matadi Africa/Kinshasa (—)—
Mbandaka Africa/Kinshasa (—)—
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (—)—
Mwene Africa/Lubumbashi (—)—
Tshikapa Africa/Lubumbashi (—)—
Uvira Africa/Lubumbashi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Babamba Africa/Lubumbashi (—)—
Binga Africa/Kinshasa (—)—
Boma Africa/Kinshasa (—)—
Bunia Africa/Lubumbashi (—)—
Gandajika Africa/Lubumbashi (—)—
Idiofa Africa/Kinshasa (—)—
Kalemie Africa/Lubumbashi (—)—
Kasongo Africa/Lubumbashi (—)—
Kikwit Africa/Kinshasa (—)—
Kinshasa Africa/Kinshasa (—)—
Kisangani Africa/Lubumbashi (—)—
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (—)—
Masina Africa/Kinshasa (—)—
Matadi Africa/Kinshasa (—)—
Mbandaka Africa/Kinshasa (—)—
Mbanza-Ngungu Africa/Kinshasa (—)—
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (—)—
Moanda Africa/Kinshasa (—)—
Tshikapa Africa/Lubumbashi (—)—
Uvira Africa/Lubumbashi (—)—

Các quận và hạt của South Kivu

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rugenge?

Giờ địa phương hiện tại ở Rugenge là —.

Rugenge thuộc múi giờ nào?

Rugenge sử dụng múi giờ Africa/Lubumbashi.

Khi nào DST bắt đầu tại Rugenge?

Rugenge không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rugenge?

Rugenge không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Rugenge, Congo - Kinshasa