Thời gian hiện tại tại Rubinéia, Brazil

Cờ Brazil

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rubinéia, São Paulo, Brazil, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Rubinéia, Brazil

Đồng hồ trực tuyến — Rubinéia

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Rubinéia

Rubinéia so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rubinéia
--:--:--
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rubinéia Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Rubinéia, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rubinéia
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rubinéia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rubinéia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rubinéia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rubinéia

Mặt trời mọc và lặn tại Rubinéia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 56 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+15 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 21 phút 26 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 54 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
07:00–07:32 / 17:23–17:56
Blue hour
06:36–06:45 / 18:10–18:20
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 254° WSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
400.107 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rubinéia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rubinéia

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rubinéia, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Rubinéia, Brazil

-20.1794, -51.0022

Bản đồ

Rubinéia là một trong các thành phố của Brazil, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Rubinéia là 3.833 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Brazil.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Brazil
Thành phố Rubinéia
ISO BR / BRA
Dân số 3.833
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -20.1794, -51.0022

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Águas Lindas de Goiás America/Sao_Paulo (—)
Alegrete America/Sao_Paulo (—)
Bacabal America/Fortaleza (—)
Balneário Camboriú America/Sao_Paulo (—)
Boituva America/Sao_Paulo (—)
Cabo Frio America/Sao_Paulo (—)
Cachoeirinha America/Sao_Paulo (—)
Cacoal America/Porto_Velho (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)
Cubatão America/Sao_Paulo (—)
Franco da Rocha America/Sao_Paulo (—)
Goianésia America/Sao_Paulo (—)
Ilhéus America/Bahia (—)
Planaltina America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
Santo Antônio de Jesus America/Bahia (—)
São Roque America/Sao_Paulo (—)
São Sebastião America/Sao_Paulo (—)
São Sebastião America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rubinéia?

Giờ địa phương hiện tại tại Rubinéia được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rubinéia thuộc múi giờ nào?

Rubinéia sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Rubinéia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rubinéia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rubinéia là gì?

Rubinéia còn được gọi là: Porto do Taboado, Porto Presidente Vargas, Presidente Vargas.