Thời gian hiện tại tại Roeser, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Roeser, Esch-sur-Alzette, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Roeser, Esch-sur-Alzette, Luxembourg Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Roeser, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Roeser

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Roeser

Roeser so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Roeser
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Roeser.
Roeser
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Roeser —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Roeser
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Roeser
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Roeser Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Roeser
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Roeser

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Roeser

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Roeser, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Roeser

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 13 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−207 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 17 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 8 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:12–07:58 / 16:40–17:25
Giờ xanh
06:39–06:52 / 17:46–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Roeser

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Roeser

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Roeser, Luxembourg

49.5372, 6.1463

Bản đồ

Roeser là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Roeser là 708 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Roeser
ISO LU / LUX
Dân số 708
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.5372, 6.1463

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alzingen Europe/Luxembourg (—)—
Beggen Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Bridel Europe/Luxembourg (—)—
Capellen Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Helmsange Europe/Luxembourg (—)—
Hesperange Europe/Luxembourg (—)—
Itzig Europe/Luxembourg (—)—
Kayl Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Mersch Europe/Luxembourg (—)—
Mondercange Europe/Luxembourg (—)—
Remich Europe/Luxembourg (—)—
Rollingen Europe/Luxembourg (—)—
Roodt-sur-Syre Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Vianden Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Esch-sur-Alzette

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Roeser?

Giờ địa phương hiện tại ở Roeser là —.

Roeser thuộc múi giờ nào?

Roeser sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Roeser?

Giờ mùa hè ở Roeser bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Roeser?

Giờ mùa hè ở Roeser kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Roeser là gì?

Roeser còn được gọi là: Gemeng Réiser, Réiser, Roeser, Резер, روزر.

Thời gian hiện tại tại Roeser, Luxembourg