Thời gian hiện tại tại Ricrán, Peru

Cờ Peru

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ricrán, Junin, Peru, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ricrán, Junin, Peru Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ricrán, Peru

Đồng hồ trực tuyến — Ricrán

America/Lima

Đồng hồ trực tuyến — Ricrán

Ricrán so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ricrán
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ricrán.
Ricrán
00:00:00
America/Lima · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ricrán —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ricrán
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ricrán
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ricrán Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ricrán
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ricrán

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ricrán

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ricrán, Peru. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Lima và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ricrán

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 33 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+34 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 48 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 26 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:29–05:58 / 17:33–18:02
Giờ xanh
05:07–05:15 / 18:15–18:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 272° T
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.1 ng
Khoảng cách
382.541 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ricrán

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ricrán

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ricrán, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Lima

Giới thiệu về Ricrán, Peru

-11.5426, -75.5234

Bản đồ

Ricrán là một trong các thành phố của Peru, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Ricrán là 735 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Peru
Thành phố Ricrán
ISO PE / PER
Dân số 735
TLD .pe
Tiền tệ PEN — Sol
Tọa độ -11.5426, -75.5234

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Peru

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arequipa America/Lima (—)—
Ayacucho America/Lima (—)—
Cajamarca America/Lima (—)—
Callao America/Lima (—)—
Chiclayo America/Lima (—)—
Chimbote America/Lima (—)—
Chincha Alta America/Lima (—)—
Cusco America/Lima (—)—
Huancayo America/Lima (—)—
Huánuco America/Lima (—)—
Ica America/Lima (—)—
Iquitos America/Lima (—)—
Juliaca America/Lima (—)—
Lima America/Lima (—)—
Piura America/Lima (—)—
Pucallpa America/Lima (—)—
Santa Anita - Los Ficus America/Lima (—)—
Sullana America/Lima (—)—
Tacna America/Lima (—)—
Trujillo America/Lima (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Peru

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abancay America/Lima (—)—
Breña America/Lima (—)—
Chimbote America/Lima (—)—
Chosica America/Lima (—)—
Chulucanas America/Lima (—)—
Huacho America/Lima (—)—
Huancayo America/Lima (—)—
Ica America/Lima (—)—
Ilo America/Lima (—)—
Juliaca America/Lima (—)—
Moquegua America/Lima (—)—
Paita America/Lima (—)—
Puno America/Lima (—)—
San Francisco De Borja America/Lima (—)—
San Isidro America/Lima (—)—
San Juan America/Lima (—)—
Santa Anita - Los Ficus America/Lima (—)—
Talara America/Lima (—)—
Trujillo America/Lima (—)—
Villa Poeta José Gálvez Barrenechea America/Lima (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Junin

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Chilca America/Lima (—)—
Concepción America/Lima (—)—
Jauja America/Lima (—)—
Junín America/Lima (—)—
La Oroya America/Lima (—)—
San Martín de Pangoa America/Lima (—)—
San Ramón America/Lima (—)—
Santa Rosa America/Lima (—)—
Santa Rosa de Sacco America/Lima (—)—
Satipo America/Lima (—)—
Tarma America/Lima (—)—

Các quận và hạt của Junin

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ricrán?

Giờ địa phương hiện tại ở Ricrán là —.

Ricrán thuộc múi giờ nào?

Ricrán sử dụng múi giờ America/Lima.

Khi nào DST bắt đầu tại Ricrán?

Ricrán không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ricrán?

Ricrán không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Ricrán, Peru