Thời gian hiện tại tại Říčany, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Říčany, South Moravian, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Říčany, South Moravian, Cộng hòa Séc (Czech) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Říčany, Cộng hòa Séc (Czech)

Đồng hồ trực tuyến — Říčany

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Říčany

Říčany so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Říčany
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Říčany.
Říčany
00:00:00
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Říčany —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Říčany
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Říčany
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Říčany Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Říčany
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Říčany

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Říčany

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Říčany, Cộng hòa Séc (Czech). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Prague và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Říčany

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 44 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−194 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 14 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 11 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
06:45–07:32 / 15:43–16:30
Giờ xanh
06:11–06:24 / 16:50–17:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
378.123 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Říčany

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Říčany

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Říčany, Cộng hòa Séc (Czech)

49.2150, 16.3936

Bản đồ

Říčany là một trong các thành phố của Cộng hòa Séc (Czech), nằm ở Châu Âu. Dân số của Říčany là 2.088 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Thành phố Říčany
ISO CZ / CZE
Dân số 2.088
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 49.2150, 16.3936

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brno Europe/Prague (—)—
Brno-střed Europe/Prague (—)—
České Budějovice Europe/Prague (—)—
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)—
Havířov Europe/Prague (—)—
Hradec Králové Europe/Prague (—)—
Jihlava Europe/Prague (—)—
Kladno Europe/Prague (—)—
Liberec Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Olomouc Europe/Prague (—)—
Opava Europe/Prague (—)—
Ostrava Europe/Prague (—)—
Pardubice Europe/Prague (—)—
Pilsen Europe/Prague (—)—
Praha Europe/Prague (—)—
Stodůlky Europe/Prague (—)—
Teplice Europe/Prague (—)—
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)—
Zlín Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Břeclav Europe/Prague (—)—
Brno-střed Europe/Prague (—)—
Česká Lípa Europe/Prague (—)—
České Budějovice Europe/Prague (—)—
Český Těšín Europe/Prague (—)—
Cheb Europe/Prague (—)—
Chomutov Europe/Prague (—)—
Karlovy Vary Europe/Prague (—)—
Kladno Europe/Prague (—)—
Kolín Europe/Prague (—)—
Liberec Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Nový Jičín Europe/Prague (—)—
Orlová Europe/Prague (—)—
Přerov Europe/Prague (—)—
Příbram Europe/Prague (—)—
Teplice Europe/Prague (—)—
Trutnov Europe/Prague (—)—
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)—
Valašské Meziříčí Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của South Moravian

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Blansko Europe/Prague (—)—
Bohunice Europe/Prague (—)—
Boskovice Europe/Prague (—)—
Břeclav Europe/Prague (—)—
Bystrc Europe/Prague (—)—
Hodonín Europe/Prague (—)—
Kohoutovice Europe/Prague (—)—
Královo Pole Europe/Prague (—)—
Kuřim Europe/Prague (—)—
Líšeň Europe/Prague (—)—
Řečkovice Europe/Prague (—)—
Starý Lískovec Europe/Prague (—)—
Veselí nad Moravou Europe/Prague (—)—
Vinohrady Europe/Prague (—)—
Vyškov Europe/Prague (—)—
Žabovřesky Europe/Prague (—)—
Židenice Europe/Prague (—)—
Znojmo Europe/Prague (—)—

Các quận và hạt của South Moravian

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Říčany?

Giờ địa phương hiện tại ở Říčany là —.

Říčany thuộc múi giờ nào?

Říčany sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Říčany?

Giờ mùa hè ở Říčany bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Říčany?

Giờ mùa hè ở Říčany kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Říčany là gì?

Říčany còn được gọi là: Ričan, Říčany u Brna.

Thời gian hiện tại tại Říčany, Cộng hòa Séc (Czech)