Thời gian hiện tại tại Ribeirão, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ribeirão, Pernambuco, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ribeirão, Pernambuco, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ribeirão, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Ribeirão

America/Recife

Đồng hồ trực tuyến — Ribeirão

Ribeirão so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ribeirão
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ribeirão.
Ribeirão
00:00:00
America/Recife · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ribeirão —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ribeirão
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ribeirão
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ribeirão Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ribeirão
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ribeirão

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ribeirão

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ribeirão, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Recife và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ribeirão

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 25 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+25 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 37 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 37 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
04:52–05:21 / 16:49–17:17
Giờ xanh
04:30–04:39 / 17:31–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 72° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
42%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.0 ng
Khoảng cách
375.210 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ribeirão

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ribeirão

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ribeirão, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Recife

Giới thiệu về Ribeirão, Ba Tây (Bra-xin)

-8.5144, -35.3778

Bản đồ

Ribeirão là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Ribeirão là 33.507 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Ribeirão
ISO BR / BRA
Dân số 33.507
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -8.5144, -35.3778

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pernambuco

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Abreu e Lima America/Recife (—)—
Araripina America/Recife (—)—
Cabo de Santo Agostinho America/Recife (—)—
Camaragibe America/Recife (—)—
Caruaru America/Recife (—)—
Garanhuns America/Recife (—)—
Goiana America/Recife (—)—
Gravatá America/Recife (—)—
Igarassu America/Recife (—)—
Ipojuca America/Recife (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
Olinda America/Recife (—)—
Paulista America/Recife (—)—
Petrolina America/Recife (—)—
Santa Cruz do Capibaribe America/Recife (—)—
São Lourenço da Mata America/Recife (—)—
Serra Talhada America/Recife (—)—
Vitória de Santo Antão America/Recife (—)—

Các quận và hạt của Pernambuco

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ribeirão?

Giờ địa phương hiện tại ở Ribeirão là —.

Ribeirão thuộc múi giờ nào?

Ribeirão sử dụng múi giờ America/Recife.

Khi nào DST bắt đầu tại Ribeirão?

Ribeirão không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ribeirão?

Ribeirão không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Ribeirão, Ba Tây (Bra-xin)