Thời gian hiện tại tại Redcross, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Cờ Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Redcross, Leinster, Ireland (Ái Nhĩ Lan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Redcross, Leinster, Ireland (Ái Nhĩ Lan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Redcross, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Đồng hồ trực tuyến — Redcross

Europe/Dublin

Đồng hồ trực tuyến — Redcross

Redcross so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Redcross
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Redcross.
Redcross
00:00:00
Europe/Dublin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Redcross —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Redcross
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Redcross
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Redcross Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Redcross
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Redcross

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Redcross

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Redcross, Ireland (Ái Nhĩ Lan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Dublin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Redcross

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 54 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−235 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 54 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 34 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:10–08:00 / 16:15–17:05
Giờ xanh
06:34–06:48 / 17:27–17:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.811 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Redcross

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Redcross

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Redcross, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

52.8894, -6.1449

Bản đồ

Redcross là một trong các thành phố của Ireland (Ái Nhĩ Lan), nằm ở Châu Âu. Dân số của Redcross là 278 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ireland (Ái Nhĩ Lan)
Thành phố Redcross
ISO IE / IRL
Dân số 278
TLD .ie
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 52.8894, -6.1449

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balbriggan Europe/Dublin (—)—
Bray Europe/Dublin (—)—
Carlow Europe/Dublin (—)—
Cork Europe/Dublin (—)—
Douglas Europe/Dublin (—)—
Drogheda Europe/Dublin (—)—
Droichead Nua Europe/Dublin (—)—
Dublin Europe/Dublin (—)—
Dún Laoghaire Europe/Dublin (—)—
Dundalk Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Galway Europe/Dublin (—)—
Kilkenny Europe/Dublin (—)—
Limerick Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Sandyford Europe/Dublin (—)—
Swords Europe/Dublin (—)—
Tallaght Europe/Dublin (—)—
Tralee Europe/Dublin (—)—
Waterford Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balbriggan Europe/Dublin (—)—
Blanchardstown Europe/Dublin (—)—
Castlebar Europe/Dublin (—)—
Castletroy Europe/Dublin (—)—
Clonmel Europe/Dublin (—)—
Cobh Europe/Dublin (—)—
Douglas Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Finglas Europe/Dublin (—)—
Foxrock Europe/Dublin (—)—
Kilquade Europe/Dublin (—)—
Knocklyon Europe/Dublin (—)—
Letterkenny Europe/Dublin (—)—
Limerick Europe/Dublin (—)—
Malahide Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Shankill Europe/Dublin (—)—
Sligo Europe/Dublin (—)—
Tralee Europe/Dublin (—)—
Wicklow Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Leinster

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Athlone Europe/Dublin (—)—
Celbridge Europe/Dublin (—)—
Finglas Europe/Dublin (—)—
Greystones Europe/Dublin (—)—
Naas Europe/Dublin (—)—
Rathfarnham Europe/Dublin (—)—
Wexford Europe/Dublin (—)—

Các quận và hạt của Leinster

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Redcross?

Giờ địa phương hiện tại ở Redcross là —.

Redcross thuộc múi giờ nào?

Redcross sử dụng múi giờ Europe/Dublin.

Khi nào DST bắt đầu tại Redcross?

Giờ mùa hè ở Redcross bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Redcross?

Giờ mùa hè ở Redcross kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Redcross là gì?

Redcross còn được gọi là: An Chrois Dhearg, Redcross, Редкросс.

Thời gian hiện tại tại Redcross, Ireland (Ái Nhĩ Lan)