Thời gian hiện tại tại Rambantandi, Nepal

Cờ Nepal

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rambantandi, Madhesh Province, Nepal, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Rambantandi, Nepal

Đồng hồ trực tuyến — Rambantandi

Asia/Kathmandu

Đồng hồ trực tuyến — Rambantandi

Rambantandi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rambantandi
--:--:--
Asia/Kathmandu · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rambantandi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rambantandi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rambantandi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rambantandi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rambantandi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rambantandi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rambantandi

Mặt trời mọc và lặn tại Rambantandi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 49 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 51 phút 17 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 25 phút 45 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:13–05:47 / 18:29–19:03
Blue hour
04:47–04:57 / 19:19–19:30
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 122° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.0 ng
Khoảng cách
404.919 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rambantandi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rambantandi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rambantandi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kathmandu

Giới thiệu về Rambantandi, Nepal

27.1586, 84.9609

Bản đồ

Rambantandi là một trong các thành phố của Nepal, nằm ở Châu Á. Dân số của Rambantandi là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nepal.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nepal
Thành phố Rambantandi
ISO NP / NPL
Dân số 0
TLD .np
Tiền tệ NPR — Rupee
Tọa độ 27.1586, 84.9609

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nepal

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banepa Asia/Kathmandu (—)
Bharatpur Asia/Kathmandu (—)
Biratnagar Asia/Kathmandu (—)
Birendranagar Asia/Kathmandu (—)
Birgunj Asia/Kathmandu (—)
Butwal Asia/Kathmandu (—)
Dhangadhi Asia/Kathmandu (—)
Dharān Asia/Kathmandu (—)
Hetauda Asia/Kathmandu (—)
Inaruwa Asia/Kathmandu (—)
Janakpur Dham Asia/Kathmandu (—)
Kathmandu Asia/Kathmandu (—)
Lahān Asia/Kathmandu (—)
Madhyapur Thimi Asia/Kathmandu (—)
Mahendranagar Asia/Kathmandu (—)
Nepalgunj Asia/Kathmandu (—)
Patan Asia/Kathmandu (—)
Pokhara Asia/Kathmandu (—)
Rājbirāj Asia/Kathmandu (—)
Triyuga Asia/Kathmandu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nepal

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banepa Asia/Kathmandu (—)
Bharatpur Asia/Kathmandu (—)
Biratnagar Asia/Kathmandu (—)
Birendranagar Asia/Kathmandu (—)
Birgunj Asia/Kathmandu (—)
Butwal Asia/Kathmandu (—)
Dharān Asia/Kathmandu (—)
Hetauda Asia/Kathmandu (—)
Inaruwa Asia/Kathmandu (—)
Janakpur Dham Asia/Kathmandu (—)
Kathmandu Asia/Kathmandu (—)
Lahān Asia/Kathmandu (—)
Madhyapur Thimi Asia/Kathmandu (—)
Mahendranagar Asia/Kathmandu (—)
Nepalgunj Asia/Kathmandu (—)
Patan Asia/Kathmandu (—)
Pokhara Asia/Kathmandu (—)
Rājbirāj Asia/Kathmandu (—)
Siddharthanagar Asia/Kathmandu (—)
Triyuga Asia/Kathmandu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rambantandi?

Giờ địa phương hiện tại tại Rambantandi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rambantandi thuộc múi giờ nào?

Rambantandi sử dụng múi giờ Asia/Kathmandu.

Khi nào DST bắt đầu tại Rambantandi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rambantandi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.