Thời gian hiện tại tại Račiněves, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Račiněves, Ústí nad Labem Region, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Račiněves, Cộng hòa Séc (Czech)

Đồng hồ trực tuyến — Račiněves

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Račiněves

Račiněves so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Račiněves
00:00:00
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Račiněves Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Račiněves, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Račiněves
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Račiněves
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Račiněves Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Račiněves
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Račiněves

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Račiněves

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Račiněves, Cộng hòa Séc (Czech). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Prague và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Račiněves

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 13 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−181 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 26 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 299° TTB
Giờ vàng
05:32–06:19 / 19:58–20:45
Giờ xanh
04:53–05:08 / 21:08–21:24
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
387.356 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Račiněves

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Račiněves

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Račiněves

Cần điều chỉnh sau 84 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Račiněves, Cộng hòa Séc (Czech)

50.3731, 14.2186

Bản đồ

Račiněves là một trong các thành phố của Cộng hòa Séc (Czech), nằm ở Châu Âu. Dân số của Račiněves là 442 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Thành phố Račiněves
ISO CZ / CZE
Dân số 442
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 50.3731, 14.2186

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Brno Europe/Prague (—)
Brno-střed Europe/Prague (—)
České Budějovice Europe/Prague (—)
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)
Havířov Europe/Prague (—)
Hradec Králové Europe/Prague (—)
Jihlava Europe/Prague (—)
Kladno Europe/Prague (—)
Liberec Europe/Prague (—)
Most Europe/Prague (—)
Olomouc Europe/Prague (—)
Opava Europe/Prague (—)
Ostrava Europe/Prague (—)
Pardubice Europe/Prague (—)
Pilsen Europe/Prague (—)
Praha Europe/Prague (—)
Stodůlky Europe/Prague (—)
Teplice Europe/Prague (—)
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)
Zlín Europe/Prague (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Břeclav Europe/Prague (—)
Brno-střed Europe/Prague (—)
České Budějovice Europe/Prague (—)
Český Těšín Europe/Prague (—)
Děčín Europe/Prague (—)
Havířov Europe/Prague (—)
Hradec Králové Europe/Prague (—)
Jihlava Europe/Prague (—)
Karlovy Vary Europe/Prague (—)
Kladno Europe/Prague (—)
Litoměřice Europe/Prague (—)
Praha Europe/Prague (—)
Příbram Europe/Prague (—)
Stodůlky Europe/Prague (—)
Teplice Europe/Prague (—)
Třebíč Europe/Prague (—)
Třinec Europe/Prague (—)
Uherské Hradiště Europe/Prague (—)
Valašské Meziříčí Europe/Prague (—)
Zlín Europe/Prague (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Račiněves?

Giờ địa phương hiện tại ở Račiněves là —.

Račiněves thuộc múi giờ nào?

Račiněves sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Račiněves?

Giờ mùa hè ở Račiněves bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Račiněves?

Giờ mùa hè ở Račiněves kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.