Thời gian hiện tại tại Rabelo, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rabelo, Minas Gerais, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Rabelo, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Rabelo

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Rabelo

Rabelo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Rabelo
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rabelo Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Rabelo, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rabelo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rabelo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rabelo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rabelo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rabelo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rabelo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rabelo, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rabelo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 31 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+74 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 28 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 47 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 98° Đ ↓ 261° T
Giờ vàng
05:37–06:06 / 17:38–18:08
Giờ xanh
05:14–05:23 / 18:22–18:31
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 111° ĐĐN ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
1.9 ng
Khoảng cách
395.135 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rabelo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rabelo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rabelo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Rabelo, Ba Tây (Bra-xin)

-21.8500, -46.5333

Bản đồ

Rabelo là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Rabelo là 0 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Rabelo
ISO BR / BRA
Dân số 0
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -21.8500, -46.5333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rabelo?

Giờ địa phương hiện tại ở Rabelo là —.

Rabelo thuộc múi giờ nào?

Rabelo sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Rabelo?

Rabelo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rabelo?

Rabelo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rabelo là gì?

Rabelo còn được gọi là: Rabelo.