Thời gian hiện tại tại Pū’īnak, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pū’īnak, Tehran, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Pū’īnak, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Pū’īnak

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Pū’īnak

Pū’īnak so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Pū’īnak
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Pū’īnak Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Pū’īnak, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pū’īnak
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Pū’īnak
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pū’īnak Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pū’īnak
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pū’īnak

Mặt trời mọc và lặn tại Pū’īnak

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 31 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 33 phút 4 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 45 phút 57 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
04:51–05:29 / 18:45–19:22
Blue hour
04:21–04:33 / 19:40–19:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
404.792 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pū’īnak

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pū’īnak

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pū’īnak, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Pū’īnak, Iran

35.4026, 51.6106

Bản đồ

Pū’īnak là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Pū’īnak là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Pū’īnak
ISO IR / IRN
Dân số 0
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 35.4026, 51.6106

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Bandar-e Anzali Asia/Tehran (—)
Bojnourd Asia/Tehran (—)
Būkān Asia/Tehran (—)
Bushire Asia/Tehran (—)
Dāmghān Asia/Tehran (—)
Dehdasht Asia/Tehran (—)
Eslāmābād-e Gharb Asia/Tehran (—)
Kāzerūn Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mahabad Asia/Tehran (—)
Nahavand Asia/Tehran (—)
Naz̧arābād Asia/Tehran (—)
Neyshabur Asia/Tehran (—)
Parand Asia/Tehran (—)
Qods Asia/Tehran (—)
Qorveh Asia/Tehran (—)
Shūshtar Asia/Tehran (—)
Torbat-e Ḩeydarīyeh Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pū’īnak?

Giờ địa phương hiện tại tại Pū’īnak được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Pū’īnak thuộc múi giờ nào?

Pū’īnak sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Pū’īnak?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Pū’īnak?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Pū’īnak là gì?

Pū’īnak còn được gọi là: Pū’īnak, پوئينك.