Thời gian hiện tại tại Princesa Isabel, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Princesa Isabel, Paraíba, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Princesa Isabel, Paraíba, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Princesa Isabel, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Princesa Isabel

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Princesa Isabel

Princesa Isabel so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Princesa Isabel
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Princesa Isabel.
Princesa Isabel
00:00:00
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Princesa Isabel —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Princesa Isabel
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Princesa Isabel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Princesa Isabel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Princesa Isabel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Princesa Isabel

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Princesa Isabel

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Princesa Isabel, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Princesa Isabel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 21 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+24 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 34 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 40 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:04–05:33 / 16:58–17:26
Giờ xanh
04:43–04:51 / 17:39–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.6 ng
Khoảng cách
364.867 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Princesa Isabel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Princesa Isabel

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Princesa Isabel, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Princesa Isabel, Ba Tây (Bra-xin)

-7.7367, -37.9933

Bản đồ

Princesa Isabel là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Princesa Isabel là 21.114 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Princesa Isabel
ISO BR / BRA
Dân số 21.114
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -7.7367, -37.9933

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Aracaju America/Maceio (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Recife America/Recife (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Paraíba

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bayeux America/Fortaleza (—)—
Cabedelo America/Fortaleza (—)—
Cajazeiras America/Fortaleza (—)—
Campina Grande America/Fortaleza (—)—
Catolé do Rocha America/Fortaleza (—)—
Conde America/Fortaleza (—)—
Esperança America/Fortaleza (—)—
Guarabira America/Fortaleza (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Lagoa Seca America/Fortaleza (—)—
Mamanguape America/Fortaleza (—)—
Monteiro America/Fortaleza (—)—
Patos America/Fortaleza (—)—
Pedras de Fogo America/Fortaleza (—)—
Pombal America/Fortaleza (—)—
Queimadas America/Fortaleza (—)—
Santa Rita America/Fortaleza (—)—
São Bento America/Fortaleza (—)—
Sapé America/Fortaleza (—)—
Sousa America/Fortaleza (—)—

Các quận và hạt của Paraíba

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Princesa Isabel?

Giờ địa phương hiện tại ở Princesa Isabel là —.

Princesa Isabel thuộc múi giờ nào?

Princesa Isabel sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Princesa Isabel?

Princesa Isabel không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Princesa Isabel?

Princesa Isabel không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Princesa Isabel là gì?

Princesa Isabel còn được gọi là: Princesa, Princess Isabel, Princeza.

Thời gian hiện tại tại Princesa Isabel, Ba Tây (Bra-xin)