Thời gian hiện tại tại Ponte Preta, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ponte Preta, Rio Grande do Sul, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ponte Preta, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Ponte Preta

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Ponte Preta

Ponte Preta so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ponte Preta
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ponte Preta Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Ponte Preta, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ponte Preta
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ponte Preta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ponte Preta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ponte Preta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ponte Preta

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ponte Preta

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ponte Preta, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ponte Preta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+82 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 53 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 23 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 74° ĐĐB ↓ 286° TTB
Giờ vàng
07:01–07:33 / 17:35–18:08
Giờ xanh
06:37–06:46 / 18:22–18:32
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 272° T
Độ chiếu sáng
5%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
2.0 ng
Khoảng cách
375.027 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ponte Preta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ponte Preta

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ponte Preta, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Ponte Preta, Ba Tây (Bra-xin)

-27.6539, -52.4881

Bản đồ

Ponte Preta là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Ponte Preta là 1.575 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Ponte Preta
ISO BR / BRA
Dân số 1.575
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -27.6539, -52.4881

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Aracaju America/Maceio (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Contagem America/Sao_Paulo (—)
Cuiabá America/Cuiaba (—)
Jaboatão America/Recife (—)
João Pessoa America/Fortaleza (—)
Joinville America/Sao_Paulo (—)
Mauá America/Sao_Paulo (—)
Niterói America/Sao_Paulo (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Velho America/Porto_Velho (—)
Recife America/Recife (—)
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Serra America/Sao_Paulo (—)
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ponte Preta?

Giờ địa phương hiện tại ở Ponte Preta là —.

Ponte Preta thuộc múi giờ nào?

Ponte Preta sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ponte Preta?

Ponte Preta không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ponte Preta?

Ponte Preta không áp dụng giờ mùa hè.