Thời gian hiện tại tại Pirá, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pirá, Amazonas, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pirá, Amazonas, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pirá, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Pirá

America/Manaus

Đồng hồ trực tuyến — Pirá

Pirá so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pirá
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pirá.
Pirá
00:00:00
America/Manaus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pirá —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pirá
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pirá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pirá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pirá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pirá

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pirá

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pirá, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Manaus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pirá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 5 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 9 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 5 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:17–06:45 / 17:54–18:23
Giờ xanh
05:56–06:04 / 18:36–18:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
31%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.0 ng
Khoảng cách
378.859 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pirá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pirá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pirá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Manaus

Giới thiệu về Pirá, Ba Tây (Bra-xin)

0.5500, -69.1833

Bản đồ

Pirá là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Pirá
ISO BR / BRA
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ 0.5500, -69.1833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Amazonas

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Autazes America/Manaus (—)—
Barreirinha America/Manaus (—)—
Benjamin Constant America/Eirunepe (—)—
Boca do Acre America/Manaus (—)—
Borba America/Manaus (—)—
Coari America/Manaus (—)—
Eirunepé America/Eirunepe (—)—
Humaitá America/Manaus (—)—
Iranduba America/Manaus (—)—
Itacoatiara America/Manaus (—)—
Lábrea America/Manaus (—)—
Manacapuru America/Manaus (—)—
Manicoré America/Manaus (—)—
Maués America/Manaus (—)—
Parintins America/Manaus (—)—
São Gabriel da Cachoeira America/Manaus (—)—
São Paulo de Olivença America/Manaus (—)—
Tabatinga America/Manaus (—)—
Tefé America/Manaus (—)—

Các quận và hạt của Amazonas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pirá?

Giờ địa phương hiện tại ở Pirá là —.

Pirá thuộc múi giờ nào?

Pirá sử dụng múi giờ America/Manaus.

Khi nào DST bắt đầu tại Pirá?

Pirá không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Pirá?

Pirá không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Pirá, Ba Tây (Bra-xin)