Thời gian hiện tại tại Pindamonhangaba, Brazil

Cờ Brazil

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pindamonhangaba, São Paulo, Brazil, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Pindamonhangaba, Brazil

Đồng hồ trực tuyến — Pindamonhangaba

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Pindamonhangaba

Pindamonhangaba so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Pindamonhangaba
--:--:--
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Pindamonhangaba Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Pindamonhangaba, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pindamonhangaba
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Pindamonhangaba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pindamonhangaba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pindamonhangaba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pindamonhangaba

Mặt trời mọc và lặn tại Pindamonhangaba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+5 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 32 phút 48 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 43 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:42–07:15 / 16:52–17:26
Blue hour
06:17–06:27 / 17:41–17:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
400.567 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pindamonhangaba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pindamonhangaba

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pindamonhangaba, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Pindamonhangaba, Brazil

-22.9239, -45.4617

Bản đồ

Pindamonhangaba là một trong các thành phố của Brazil, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Pindamonhangaba là 165.428 người, chiếm khoảng ~0.08% tổng dân số của Brazil.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Brazil
Thành phố Pindamonhangaba
ISO BR / BRA
Dân số 165.428
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -22.9239, -45.4617

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barra do Corda America/Fortaleza (—)
Blumenau America/Sao_Paulo (—)
Campina Grande America/Fortaleza (—)
Caraguatatuba America/Sao_Paulo (—)
Caxias do Sul America/Sao_Paulo (—)
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)
Indaiatuba America/Sao_Paulo (—)
Itapipoca America/Fortaleza (—)
Lauro de Freitas America/Bahia (—)
Lins America/Sao_Paulo (—)
Mineiros America/Sao_Paulo (—)
Nova Friburgo America/Sao_Paulo (—)
Paço do Lumiar America/Fortaleza (—)
Petrópolis America/Sao_Paulo (—)
Santa Inês America/Fortaleza (—)
Santa Isabel do Pará America/Belem (—)
Santa Maria America/Sao_Paulo (—)
Saquarema America/Sao_Paulo (—)
Surubim America/Recife (—)
Venâncio Aires America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pindamonhangaba?

Giờ địa phương hiện tại tại Pindamonhangaba được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Pindamonhangaba thuộc múi giờ nào?

Pindamonhangaba sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Pindamonhangaba?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Pindamonhangaba?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Pindamonhangaba là gì?

Pindamonhangaba còn được gọi là: BRPNM, Pindamonhangaba, Пиндамоньянгаба, পিন্ডামোনহানগাবা, 平达莫尼扬加巴.