Thời gian hiện tại tại Penha, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Penha, Santa Catarina, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Penha, Santa Catarina, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Penha, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Penha

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Penha

Penha so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Penha
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Penha.
Penha
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Penha —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Penha
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Penha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Penha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Penha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Penha

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Penha

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Penha, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Penha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 7 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+85 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 49 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 27 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:24–05:56 / 18:00–18:32
Giờ xanh
05:00–05:09 / 18:47–18:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
53%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.9 ng
Khoảng cách
371.865 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Penha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Penha

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Penha, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Penha, Ba Tây (Bra-xin)

-26.7694, -48.6458

Bản đồ

Penha là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Penha là 33.663 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Penha
ISO BR / BRA
Dân số 33.663
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -26.7694, -48.6458

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Santa Catarina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balneário Camboriú America/Sao_Paulo (—)—
Biguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Blumenau America/Sao_Paulo (—)—
Brusque America/Sao_Paulo (—)—
Camboriú America/Sao_Paulo (—)—
Chapecó America/Sao_Paulo (—)—
Concórdia America/Sao_Paulo (—)—
Criciúma America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Itajaí America/Sao_Paulo (—)—
Itapema America/Sao_Paulo (—)—
Jaraguá do Sul America/Sao_Paulo (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Lages America/Sao_Paulo (—)—
Navegantes America/Sao_Paulo (—)—
Palhoça America/Sao_Paulo (—)—
São Bento do Sul America/Sao_Paulo (—)—
São José America/Sao_Paulo (—)—
São José America/Sao_Paulo (—)—
Tubarão America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Santa Catarina

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Penha?

Giờ địa phương hiện tại ở Penha là —.

Penha thuộc múi giờ nào?

Penha sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Penha?

Penha không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Penha?

Penha không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Penha là gì?

Penha còn được gọi là: Penha de Itapocoroy, Пенья.

Thời gian hiện tại tại Penha, Ba Tây (Bra-xin)