Thời gian hiện tại tại Peabiru, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Peabiru, Paraná, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Peabiru, Paraná, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Peabiru, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Peabiru

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Peabiru

Peabiru so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Peabiru
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Peabiru.
Peabiru
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Peabiru —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Peabiru
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Peabiru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Peabiru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Peabiru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Peabiru

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Peabiru

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Peabiru, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Peabiru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 7 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+70 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 37 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 39 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
05:39–06:10 / 18:15–18:47
Giờ xanh
05:15–05:24 / 19:01–19:11
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
392.531 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Peabiru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Peabiru

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Peabiru, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Peabiru, Ba Tây (Bra-xin)

-23.9128, -52.3431

Bản đồ

Peabiru là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Peabiru là 13.346 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Peabiru
ISO BR / BRA
Dân số 13.346
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -23.9128, -52.3431

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Aracaju America/Maceio (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Paraná

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Almirante Tamandaré America/Sao_Paulo (—)—
Apucarana America/Sao_Paulo (—)—
Arapongas America/Sao_Paulo (—)—
Araucária America/Sao_Paulo (—)—
Campo Largo America/Sao_Paulo (—)—
Cascavel America/Sao_Paulo (—)—
Colombo America/Sao_Paulo (—)—
Fazenda Rio Grande America/Sao_Paulo (—)—
Foz do Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Guarapuava America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Maringá America/Sao_Paulo (—)—
Paranaguá America/Sao_Paulo (—)—
Piraquara America/Sao_Paulo (—)—
Ponta Grossa America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Pinhais America/Sao_Paulo (—)—
Sarandi America/Sao_Paulo (—)—
Toledo America/Sao_Paulo (—)—
Umuarama America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Paraná

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Peabiru?

Giờ địa phương hiện tại ở Peabiru là —.

Peabiru thuộc múi giờ nào?

Peabiru sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Peabiru?

Peabiru không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Peabiru?

Peabiru không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Peabiru, Ba Tây (Bra-xin)