Thời gian hiện tại tại Padre Nóbrega, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Padre Nóbrega, São Paulo, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Padre Nóbrega, São Paulo, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Padre Nóbrega, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Padre Nóbrega

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Padre Nóbrega

Padre Nóbrega so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Padre Nóbrega
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Padre Nóbrega.
Padre Nóbrega
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Padre Nóbrega —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Padre Nóbrega
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Padre Nóbrega
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Padre Nóbrega Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Padre Nóbrega
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Padre Nóbrega

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Padre Nóbrega

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Padre Nóbrega, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Padre Nóbrega

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 2 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+64 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 29 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 46 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
05:32–06:03 / 18:04–18:35
Giờ xanh
05:08–05:18 / 18:49–18:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
392.531 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Padre Nóbrega

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Padre Nóbrega

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Padre Nóbrega, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Padre Nóbrega, Ba Tây (Bra-xin)

-22.1556, -50.0103

Bản đồ

Padre Nóbrega là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Padre Nóbrega
ISO BR / BRA
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -22.1556, -50.0103

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của São Paulo

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Bauru America/Sao_Paulo (—)—
Carapicuíba America/Sao_Paulo (—)—
Diadema America/Sao_Paulo (—)—
Franca America/Sao_Paulo (—)—
Itaquaquecetuba America/Sao_Paulo (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Piracicaba America/Sao_Paulo (—)—
Praia Grande America/Sao_Paulo (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
Santos America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của São Paulo

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Padre Nóbrega?

Giờ địa phương hiện tại ở Padre Nóbrega là —.

Padre Nóbrega thuộc múi giờ nào?

Padre Nóbrega sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Padre Nóbrega?

Padre Nóbrega không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Padre Nóbrega?

Padre Nóbrega không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Padre Nóbrega, Ba Tây (Bra-xin)