Thời gian hiện tại tại Ouro Branco, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ouro Branco, Alagoas, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ouro Branco, Alagoas, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ouro Branco, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Ouro Branco

America/Maceio

Đồng hồ trực tuyến — Ouro Branco

Ouro Branco so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ouro Branco
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ouro Branco.
Ouro Branco
00:00:00
America/Maceio · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ouro Branco —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ouro Branco
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ouro Branco
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ouro Branco Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ouro Branco
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ouro Branco

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ouro Branco

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ouro Branco, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Maceio và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ouro Branco

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 23 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+29 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 39 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 35 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:01–05:29 / 16:56–17:25
Giờ xanh
04:39–04:48 / 17:38–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.244 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ouro Branco

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ouro Branco

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ouro Branco, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Maceio

Giới thiệu về Ouro Branco, Ba Tây (Bra-xin)

-9.1667, -37.3567

Bản đồ

Ouro Branco là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Ouro Branco là 11.699 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Ouro Branco
ISO BR / BRA
Dân số 11.699
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -9.1667, -37.3567

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Recife America/Recife (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alagoas

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Arapiraca America/Maceio (—)—
Atalaia America/Maceio (—)—
Campo Alegre America/Maceio (—)—
Coruripe America/Maceio (—)—
Craíbas America/Maceio (—)—
Delmiro Gouveia America/Maceio (—)—
Girau do Ponciano America/Maceio (—)—
Maragogi America/Maceio (—)—
Marechal Deodoro America/Maceio (—)—
Penedo America/Maceio (—)—
Pilar America/Maceio (—)—
Rio Largo America/Maceio (—)—
Santana do Ipanema America/Maceio (—)—
São José da Tapera America/Maceio (—)—
São Luís do Quitunde America/Maceio (—)—
São Miguel dos Campos America/Maceio (—)—
São Sebastião America/Maceio (—)—
Teotônio Vilela America/Maceio (—)—
União dos Palmares America/Maceio (—)—

Các quận và hạt của Alagoas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ouro Branco?

Giờ địa phương hiện tại ở Ouro Branco là —.

Ouro Branco thuộc múi giờ nào?

Ouro Branco sử dụng múi giờ America/Maceio.

Khi nào DST bắt đầu tại Ouro Branco?

Ouro Branco không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ouro Branco?

Ouro Branco không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ouro Branco là gì?

Ouro Branco còn được gọi là: Olho d'Agua, Ouro Branco de Santana do Ipanema.

Thời gian hiện tại tại Ouro Branco, Ba Tây (Bra-xin)