Thời gian hiện tại tại Nueva Guinea, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua)

Cờ Ni-ca-ra-goa (Nicaragua)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nueva Guinea, Región Autónoma del Atlántico Sur, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Nueva Guinea, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua)

Đồng hồ trực tuyến — Nueva Guinea

America/Managua

Đồng hồ trực tuyến — Nueva Guinea

Nueva Guinea so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nueva Guinea
--:--:--
America/Managua · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nueva Guinea Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Nueva Guinea, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nueva Guinea
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nueva Guinea
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nueva Guinea Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nueva Guinea
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nueva Guinea

Mặt trời mọc và lặn tại Nueva Guinea

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 48 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 48 phút 42 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 26 phút 29 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:16–05:47 / 17:34–18:05
Blue hour
04:53–05:02 / 18:19–18:28
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.6 ng
Khoảng cách
406.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nueva Guinea

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nueva Guinea

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nueva Guinea, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Managua

Giới thiệu về Nueva Guinea, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua)

11.6876, -84.4562

Bản đồ

Nueva Guinea là một trong các thành phố của Ni-ca-ra-goa (Nicaragua), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Nueva Guinea là 52.929 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Ni-ca-ra-goa (Nicaragua).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Ni-ca-ra-goa (Nicaragua)
Thành phố Nueva Guinea
ISO NI / NIC
Dân số 52.929
TLD .ni
Tiền tệ NIO — Cordoba
Tọa độ 11.6876, -84.4562

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ni-ca-ra-goa (Nicaragua)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bluefields America/Managua (—)
Chichigalpa America/Managua (—)
Chinandega America/Managua (—)
Ciudad Sandino America/Managua (—)
Diriamba America/Managua (—)
El Viejo America/Managua (—)
Esteli America/Managua (—)
Granada America/Managua (—)
Jinotega America/Managua (—)
Juigalpa America/Managua (—)
León America/Managua (—)
Managua America/Managua (—)
Masaya America/Managua (—)
Matagalpa America/Managua (—)
Mateare America/Managua (—)
Nueva Guinea America/Managua (—)
Ocotal America/Managua (—)
Puerto Cabezas America/Managua (—)
Rivas America/Managua (—)
Tipitapa America/Managua (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ni-ca-ra-goa (Nicaragua)

8 / 8
Thành phố Thời gian
Chinandega America/Managua (—)
Esteli America/Managua (—)
Granada America/Managua (—)
León America/Managua (—)
Managua America/Managua (—)
Masaya America/Managua (—)
Matagalpa America/Managua (—)
Mateare America/Managua (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nueva Guinea?

Giờ địa phương hiện tại tại Nueva Guinea được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nueva Guinea thuộc múi giờ nào?

Nueva Guinea sử dụng múi giờ America/Managua.

Khi nào DST bắt đầu tại Nueva Guinea?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nueva Guinea?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nueva Guinea là gì?

Nueva Guinea còn được gọi là: Colonia Nueva Guinea, Nueva Guinea.