Thời gian hiện tại tại Nova Taquari, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nova Taquari, Bahia, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nova Taquari, Bahia, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nova Taquari, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Nova Taquari

America/Bahia

Đồng hồ trực tuyến — Nova Taquari

Nova Taquari so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nova Taquari
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nova Taquari.
Nova Taquari
00:00:00
America/Bahia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nova Taquari —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nova Taquari
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nova Taquari
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nova Taquari Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nova Taquari
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nova Taquari

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nova Taquari

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nova Taquari, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bahia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nova Taquari

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 48 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+52 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 11 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 4 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
04:57–05:26 / 17:15–17:45
Giờ xanh
04:34–04:43 / 17:59–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.0 ng
Khoảng cách
385.751 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nova Taquari

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nova Taquari

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nova Taquari, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bahia

Giới thiệu về Nova Taquari, Ba Tây (Bra-xin)

-17.6566, -39.4377

Bản đồ

Nova Taquari là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Nova Taquari
ISO BR / BRA
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -17.6566, -39.4377

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Aracaju America/Maceio (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bahia

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Alagoinhas America/Bahia (—)—
Barreiras America/Bahia (—)—
Camaçari America/Bahia (—)—
Eunápolis America/Bahia (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Guanambi America/Bahia (—)—
Ilhéus America/Bahia (—)—
Itabuna America/Bahia (—)—
Jacobina America/Bahia (—)—
Jequié America/Bahia (—)—
Juazeiro America/Bahia (—)—
Lauro de Freitas America/Bahia (—)—
Luis Eduardo Magalhães America/Bahia (—)—
Paulo Afonso America/Bahia (—)—
Porto Seguro America/Bahia (—)—
Santo Antônio de Jesus America/Bahia (—)—
Simões Filho America/Bahia (—)—
Valença America/Bahia (—)—
Vitória da Conquista America/Bahia (—)—

Các quận và hạt của Bahia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nova Taquari?

Giờ địa phương hiện tại ở Nova Taquari là —.

Nova Taquari thuộc múi giờ nào?

Nova Taquari sử dụng múi giờ America/Bahia.

Khi nào DST bắt đầu tại Nova Taquari?

Nova Taquari không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nova Taquari?

Nova Taquari không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nova Taquari là gì?

Nova Taquari còn được gọi là: Nova Taquari.

Thời gian hiện tại tại Nova Taquari, Ba Tây (Bra-xin)