Thời gian hiện tại tại Nørre Frenderup, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nørre Frenderup, Zealand, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nørre Frenderup, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Nørre Frenderup

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Nørre Frenderup

Nørre Frenderup so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nørre Frenderup
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nørre Frenderup Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nørre Frenderup, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nørre Frenderup
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nørre Frenderup
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nørre Frenderup Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nørre Frenderup
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nørre Frenderup

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nørre Frenderup

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nørre Frenderup, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nørre Frenderup

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 18 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−198 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 21 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 10 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 53° ĐB ↓ 307° TB
Giờ vàng
05:07–06:03 / 20:30–21:26
Giờ xanh
04:18–04:38 / 21:54–22:14
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 142° ĐN ↓ 215° TN
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
11.0 ng
Khoảng cách
405.499 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nørre Frenderup

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nørre Frenderup

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nørre Frenderup

Cần điều chỉnh sau 92 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nørre Frenderup, Đan Mạch

54.9463, 12.2481

Bản đồ

Nørre Frenderup là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nørre Frenderup là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Nørre Frenderup
ISO DK / DNK
Dân số 0
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 54.9463, 12.2481

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)
Aarhus Europe/Copenhagen (—)
Avedøre Europe/Copenhagen (—)
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)
Greve Europe/Copenhagen (—)
Hedensted Europe/Copenhagen (—)
Herning Europe/Copenhagen (—)
Horsens Europe/Copenhagen (—)
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)
Kolding Europe/Copenhagen (—)
Næstved Europe/Copenhagen (—)
Odense Europe/Copenhagen (—)
Randers Europe/Copenhagen (—)
Roskilde Europe/Copenhagen (—)
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)
Vejle Europe/Copenhagen (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)
Albertslund Europe/Copenhagen (—)
Ballerup Municipality Europe/Copenhagen (—)
Birkerød Europe/Copenhagen (—)
Charlottenlund Europe/Copenhagen (—)
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)
Elsinore Europe/Copenhagen (—)
Frederikshavn Europe/Copenhagen (—)
Glostrup Municipality Europe/Copenhagen (—)
Hedensted Europe/Copenhagen (—)
Hillerød Europe/Copenhagen (—)
Holbæk Europe/Copenhagen (—)
Køge Europe/Copenhagen (—)
Odense Europe/Copenhagen (—)
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)
Sønderborg Europe/Copenhagen (—)
Stenløse Europe/Copenhagen (—)
Taastrup Europe/Copenhagen (—)
Vejle Europe/Copenhagen (—)
Viby J Europe/Copenhagen (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nørre Frenderup?

Giờ địa phương hiện tại ở Nørre Frenderup là —.

Nørre Frenderup thuộc múi giờ nào?

Nørre Frenderup sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Nørre Frenderup?

Giờ mùa hè ở Nørre Frenderup bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nørre Frenderup?

Giờ mùa hè ở Nørre Frenderup kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.