Thời gian hiện tại tại Nīw Bābā, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nīw Bābā, Kirkuk, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nīw Bābā, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Nīw Bābā

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Nīw Bābā

Nīw Bābā so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nīw Bābā
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nīw Bābā Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nīw Bābā, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nīw Bābā
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nīw Bābā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nīw Bābā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nīw Bābā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nīw Bābā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nīw Bābā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nīw Bābā, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nīw Bābā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 32 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−116 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 33 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 45 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 72° ĐĐB ↓ 288° TTB
Giờ vàng
05:20–05:55 / 18:18–18:53
Giờ xanh
04:53–05:04 / 19:09–19:20
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
1.8 ng
Khoảng cách
373.766 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nīw Bābā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nīw Bābā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nīw Bābā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Nīw Bābā, Iraq

35.5392, 44.3243

Bản đồ

Nīw Bābā là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Nīw Bābā là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Nīw Bābā
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 35.5392, 44.3243

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kut Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)
Al Qurnah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
An Nu‘mānīyah Asia/Baghdad (—)
Bayjī Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Khānaqīn Asia/Baghdad (—)
Khasnahzān Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kufa Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Samawah Asia/Baghdad (—)
Simele Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)
Umm Qaşr Asia/Baghdad (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nīw Bābā?

Giờ địa phương hiện tại ở Nīw Bābā là —.

Nīw Bābā thuộc múi giờ nào?

Nīw Bābā sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Nīw Bābā?

Nīw Bābā không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nīw Bābā?

Nīw Bābā không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nīw Bābā là gì?

Nīw Bābā còn được gọi là: Bābā Gurgur-i Taza, Neubaba, New Baba, Nîwbaba, Nīw Bābā, نيو بابا, نيوبابا.