Thời gian hiện tại tại Nariño, Colombia

Cờ Colombia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nariño, Córdoba, Colombia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nariño, Córdoba, Colombia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nariño, Colombia

Đồng hồ trực tuyến — Nariño

America/Bogota

Đồng hồ trực tuyến — Nariño

Nariño so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nariño
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nariño.
Nariño
00:00:00
America/Bogota · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nariño —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nariño
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nariño
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nariño Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nariño
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nariño

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nariño

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nariño, Colombia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bogota và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nariño

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 47 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−21 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 36 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 38 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:49–06:18 / 17:08–17:37
Giờ xanh
05:28–05:36 / 17:50–17:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
392.804 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nariño

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nariño

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nariño, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bogota

Giới thiệu về Nariño, Colombia

8.2972, -74.9907

Bản đồ

Nariño là một trong các thành phố của Colombia, nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Colombia
Thành phố Nariño
ISO CO / COL
TLD .co
Tiền tệ COP — Peso
Tọa độ 8.2972, -74.9907

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barranquilla America/Bogota (—)—
Bello America/Bogota (—)—
Bogotá America/Bogota (—)—
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cartagena America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Manizales America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Montería America/Bogota (—)—
Neiva America/Bogota (—)—
Pasto America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Santa Marta America/Bogota (—)—
Soacha America/Bogota (—)—
Soledad America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Villavicencio America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bogotá America/Bogota (—)—
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Dosquebradas America/Bogota (—)—
Florencia America/Bogota (—)—
Funza America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Madrid America/Bogota (—)—
Pasto America/Bogota (—)—
Piedecuesta America/Bogota (—)—
Quibdó America/Bogota (—)—
Riohacha America/Bogota (—)—
Santa Marta America/Bogota (—)—
Sincelejo America/Bogota (—)—
Soacha America/Bogota (—)—
Tuluá America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Yopal America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Córdoba

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Ayapel America/Bogota (—)—
Canalete America/Bogota (—)—
Cereté America/Bogota (—)—
Chimá America/Bogota (—)—
Chinú America/Bogota (—)—
Ciénaga de Oro America/Bogota (—)—
Cotorra America/Bogota (—)—
Lorica America/Bogota (—)—
Momil America/Bogota (—)—
Montelíbano America/Bogota (—)—
Planeta Rica America/Bogota (—)—
Purísima de la Concepción America/Bogota (—)—
Sahagún America/Bogota (—)—
San Antero America/Bogota (—)—
San Carlos America/Bogota (—)—
Tierralta America/Bogota (—)—
Valencia America/Bogota (—)—

Các quận và hạt của Córdoba

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nariño?

Giờ địa phương hiện tại ở Nariño là —.

Nariño thuộc múi giờ nào?

Nariño sử dụng múi giờ America/Bogota.

Khi nào DST bắt đầu tại Nariño?

Nariño không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nariño?

Nariño không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nariño là gì?

Nariño còn được gọi là: Nariño, Playablanca.

Thời gian hiện tại tại Nariño, Colombia