Thời gian hiện tại tại Tierralta, Colombia

Cờ Colombia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tierralta, Córdoba, Colombia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tierralta, Córdoba, Colombia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tierralta, Colombia

Đồng hồ trực tuyến — Tierralta

America/Bogota

Đồng hồ trực tuyến — Tierralta

Tierralta so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tierralta
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tierralta.
Tierralta
00:00:00
America/Bogota · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tierralta —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tierralta
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tierralta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tierralta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tierralta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tierralta

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tierralta

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tierralta, Colombia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bogota và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tierralta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 50 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 36 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 39 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:52–06:21 / 17:14–17:42
Giờ xanh
05:31–05:39 / 17:56–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
63%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.9 ng
Khoảng cách
369.092 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tierralta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tierralta

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tierralta, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bogota

Giới thiệu về Tierralta, Colombia

8.1736, -76.0592

Bản đồ

Tierralta là một trong các thành phố của Colombia, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Tierralta là 26.242 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Colombia
Thành phố Tierralta
ISO CO / COL
Dân số 26.242
TLD .co
Tiền tệ COP — Peso
Tọa độ 8.1736, -76.0592

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barranquilla America/Bogota (—)—
Bello America/Bogota (—)—
Bogotá America/Bogota (—)—
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cartagena America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Manizales America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Montería America/Bogota (—)—
Neiva America/Bogota (—)—
Pasto America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Santa Marta America/Bogota (—)—
Soacha America/Bogota (—)—
Soledad America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Villavicencio America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Armenia America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Dosquebradas America/Bogota (—)—
Envigado America/Bogota (—)—
Floridablanca America/Bogota (—)—
Guadalajara de Buga America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Itagüí America/Bogota (—)—
Maicao America/Bogota (—)—
Malambo America/Bogota (—)—
Mosquera America/Bogota (—)—
Popayán America/Bogota (—)—
Quibdó America/Bogota (—)—
Riohacha America/Bogota (—)—
Santa Marta America/Bogota (—)—
Sincelejo America/Bogota (—)—
Soledad America/Bogota (—)—
Tunja America/Bogota (—)—
Yopal America/Bogota (—)—
Zipaquirá America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Córdoba

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Ayapel America/Bogota (—)—
Canalete America/Bogota (—)—
Cereté America/Bogota (—)—
Chimá America/Bogota (—)—
Chinú America/Bogota (—)—
Ciénaga de Oro America/Bogota (—)—
Cotorra America/Bogota (—)—
Lorica America/Bogota (—)—
Momil America/Bogota (—)—
Montelíbano America/Bogota (—)—
Planeta Rica America/Bogota (—)—
Purísima de la Concepción America/Bogota (—)—
Sahagún America/Bogota (—)—
San Antero America/Bogota (—)—
San Carlos America/Bogota (—)—
Valencia America/Bogota (—)—

Các quận và hạt của Córdoba

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tierralta?

Giờ địa phương hiện tại ở Tierralta là —.

Tierralta thuộc múi giờ nào?

Tierralta sử dụng múi giờ America/Bogota.

Khi nào DST bắt đầu tại Tierralta?

Tierralta không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tierralta?

Tierralta không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tierralta là gì?

Tierralta còn được gọi là: Los Bongos, Tierra Alta, Tierralta, Тьерральта.

Thời gian hiện tại tại Tierralta, Colombia