Thời gian hiện tại tại Nambu, Congo - Kinshasa

Cờ Congo - Kinshasa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nambu, Lomami, Congo - Kinshasa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nambu, Congo - Kinshasa

Đồng hồ trực tuyến — Nambu

Africa/Lubumbashi

Đồng hồ trực tuyến — Nambu

Nambu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nambu
00:00:00
Africa/Lubumbashi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nambu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nambu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nambu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nambu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nambu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nambu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nambu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nambu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nambu, Congo - Kinshasa. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Lubumbashi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nambu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 47 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+8 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 28 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 46 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
06:33–07:03 / 17:51–18:21
Giờ xanh
06:11–06:20 / 18:35–18:43
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
28.4 ng
Khoảng cách
359.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nambu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nambu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nambu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lubumbashi

Giới thiệu về Nambu, Congo - Kinshasa

-6.0777, 24.5202

Bản đồ

Nambu là một trong các thành phố của Congo - Kinshasa, nằm ở Châu Phi. Dân số của Nambu là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Congo - Kinshasa.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Congo - Kinshasa
Thành phố Nambu
ISO CD / COD
Dân số 0
TLD .cd
Tiền tệ CDF — Franc
Tọa độ -6.0777, 24.5202

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boma Africa/Kinshasa (—)
Bukavu Africa/Lubumbashi (—)
Bunia Africa/Lubumbashi (—)
Butembo Africa/Lubumbashi (—)
Goma Africa/Lubumbashi (—)
Isiro Africa/Lubumbashi (—)
Kananga Africa/Lubumbashi (—)
Kikwit Africa/Kinshasa (—)
Kinshasa Africa/Kinshasa (—)
Kisangani Africa/Lubumbashi (—)
Kolwezi Africa/Lubumbashi (—)
Likasi Africa/Lubumbashi (—)
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (—)
Masina Africa/Kinshasa (—)
Matadi Africa/Kinshasa (—)
Mbandaka Africa/Kinshasa (—)
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (—)
Mwene Africa/Lubumbashi (—)
Tshikapa Africa/Lubumbashi (—)
Uvira Africa/Lubumbashi (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Babamba Africa/Lubumbashi (—)
Basoko Africa/Lubumbashi (—)
Beni Africa/Lubumbashi (—)
Bolenge Africa/Kinshasa (—)
Bulungu Africa/Kinshasa (—)
Bumba Africa/Kinshasa (—)
Gandajika Africa/Lubumbashi (—)
Idiofa Africa/Kinshasa (—)
Inkisi Africa/Kinshasa (—)
Inongo Africa/Kinshasa (—)
Kambove Africa/Lubumbashi (—)
Kikwit Africa/Kinshasa (—)
Kimpese Africa/Kinshasa (—)
Kindu Africa/Lubumbashi (—)
Likasi Africa/Lubumbashi (—)
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (—)
Manono Africa/Lubumbashi (—)
Matadi Africa/Kinshasa (—)
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (—)
Yangambi Africa/Lubumbashi (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nambu?

Giờ địa phương hiện tại ở Nambu là —.

Nambu thuộc múi giờ nào?

Nambu sử dụng múi giờ Africa/Lubumbashi.

Khi nào DST bắt đầu tại Nambu?

Nambu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nambu?

Nambu không áp dụng giờ mùa hè.