Thời gian hiện tại tại Nagyfüged, Hungary

Cờ Hungary

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nagyfüged, Heves County, Hungary, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nagyfüged, Heves County, Hungary Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nagyfüged, Hungary

Đồng hồ trực tuyến — Nagyfüged

Europe/Budapest

Đồng hồ trực tuyến — Nagyfüged

Nagyfüged so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nagyfüged
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nagyfüged.
Nagyfüged
00:00:00
Europe/Budapest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nagyfüged —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nagyfüged
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nagyfüged
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nagyfüged Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nagyfüged
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nagyfüged

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nagyfüged

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nagyfüged, Hungary. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Budapest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nagyfüged

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 58 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−186 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 59 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 24 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:23–07:08 / 15:37–16:22
Giờ xanh
05:51–06:03 / 16:41–16:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nagyfüged

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nagyfüged

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nagyfüged, Hungary

47.6833, 20.1167

Bản đồ

Nagyfüged là một trong các thành phố của Hungary, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nagyfüged là 1.615 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hungary
Thành phố Nagyfüged
ISO HU / HUN
Dân số 1.615
TLD .hu
Tiền tệ HUF — Forint
Tọa độ 47.6833, 20.1167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Békéscsaba Europe/Budapest (—)—
Budapest Europe/Budapest (—)—
Debrecen Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Eger Europe/Budapest (—)—
Érd Europe/Budapest (—)—
Győr Europe/Budapest (—)—
Kaposvár Europe/Budapest (—)—
Kecskemét Europe/Budapest (—)—
Miskolc Europe/Budapest (—)—
Nyíregyháza Europe/Budapest (—)—
Pécs Europe/Budapest (—)—
Sopron Europe/Budapest (—)—
Szeged Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szolnok Europe/Budapest (—)—
Szombathely Europe/Budapest (—)—
Tatabánya Europe/Budapest (—)—
Veszprém Europe/Budapest (—)—
Zalaegerszeg Europe/Budapest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Budapest Europe/Budapest (—)—
Cegléd Europe/Budapest (—)—
Debrecen Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Eger Europe/Budapest (—)—
Gödöllő Europe/Budapest (—)—
Győr Europe/Budapest (—)—
Hódmezővásárhely Europe/Budapest (—)—
Kecskemét Europe/Budapest (—)—
Makó Europe/Budapest (—)—
Miskolc Europe/Budapest (—)—
Nagykanizsa Europe/Budapest (—)—
Nagykőrös Europe/Budapest (—)—
Nyíregyháza Europe/Budapest (—)—
Orosháza Europe/Budapest (—)—
Ózd Europe/Budapest (—)—
Szeged Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szentes Europe/Budapest (—)—
Vác Europe/Budapest (—)—

Các quận và hạt của Heves County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nagyfüged?

Giờ địa phương hiện tại ở Nagyfüged là —.

Nagyfüged thuộc múi giờ nào?

Nagyfüged sử dụng múi giờ Europe/Budapest.

Khi nào DST bắt đầu tại Nagyfüged?

Giờ mùa hè ở Nagyfüged bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nagyfüged?

Giờ mùa hè ở Nagyfüged kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Nagyfüged là gì?

Nagyfüged còn được gọi là: Nagyfüged.

Thời gian hiện tại tại Nagyfüged, Hungary