Thời gian hiện tại tại Nadigbeu, Bờ Biển Ngà

Cờ Bờ Biển Ngà

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nadigbeu, Sassandra-Marahoue, Bờ Biển Ngà, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nadigbeu, Sassandra-Marahoue, Bờ Biển Ngà Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nadigbeu, Bờ Biển Ngà

Đồng hồ trực tuyến — Nadigbeu

Africa/Abidjan

Đồng hồ trực tuyến — Nadigbeu

Nadigbeu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nadigbeu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nadigbeu.
Nadigbeu
00:00:00
Africa/Abidjan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nadigbeu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nadigbeu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nadigbeu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nadigbeu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nadigbeu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nadigbeu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nadigbeu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nadigbeu, Bờ Biển Ngà. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Abidjan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nadigbeu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 51 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 30 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 43 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:15–06:44 / 17:38–18:06
Giờ xanh
05:53–06:02 / 18:20–18:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.9 ng
Khoảng cách
385.316 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nadigbeu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nadigbeu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nadigbeu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Abidjan

Giới thiệu về Nadigbeu, Bờ Biển Ngà

6.7563, -6.9070

Bản đồ

Nadigbeu là một trong các thành phố của Bờ Biển Ngà, nằm ở Châu Phi. Dân số của Nadigbeu là 1.026 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bờ Biển Ngà
Thành phố Nadigbeu
ISO CI / CIV
Dân số 1.026
TLD .ci
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 6.7563, -6.9070

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (—)—
Abidjan Africa/Abidjan (—)—
Abobo Africa/Abidjan (—)—
Anyama Africa/Abidjan (—)—
Bondoukou Africa/Abidjan (—)—
Bonon Africa/Abidjan (—)—
Bouaké Africa/Abidjan (—)—
Dabou Africa/Abidjan (—)—
Daloa Africa/Abidjan (—)—
Divo Africa/Abidjan (—)—
Duekoué Africa/Abidjan (—)—
Gagnoa Africa/Abidjan (—)—
Korhogo Africa/Abidjan (—)—
Koumassi Africa/Abidjan (—)—
Man Africa/Abidjan (—)—
Marcory Africa/Abidjan (—)—
San-Pedro Africa/Abidjan (—)—
Sinfra Africa/Abidjan (—)—
Soubré Africa/Abidjan (—)—
Yamoussoukro Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (—)—
Abidjan Africa/Abidjan (—)—
Affery Africa/Abidjan (—)—
Bingerville Africa/Abidjan (—)—
Bonon Africa/Abidjan (—)—
Bonoua Africa/Abidjan (—)—
Bouaké Africa/Abidjan (—)—
Dabou Africa/Abidjan (—)—
Daloa Africa/Abidjan (—)—
Daoukro Africa/Abidjan (—)—
Gagnoa Africa/Abidjan (—)—
Katiola Africa/Abidjan (—)—
Man Africa/Abidjan (—)—
Marcory Africa/Abidjan (—)—
Ouangolodougou Africa/Abidjan (—)—
San-Pedro Africa/Abidjan (—)—
Sinfra Africa/Abidjan (—)—
Vavoua Africa/Abidjan (—)—
Yamoussoukro Africa/Abidjan (—)—
Zagné Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sassandra-Marahoue

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Ancien-Prozi Africa/Abidjan (—)—
Bédiala Africa/Abidjan (—)—
Belleville Africa/Abidjan (—)—
Boboniessoko Africa/Abidjan (—)—
Bonoufla Africa/Abidjan (—)—
Bouaflé Africa/Abidjan (—)—
Gonaté Africa/Abidjan (—)—
Guéssabo Africa/Abidjan (—)—
Issia Africa/Abidjan (—)—
Konéfla Africa/Abidjan (—)—
Luénoufla Africa/Abidjan (—)—
Mignouré Africa/Abidjan (—)—
Pélézi Africa/Abidjan (—)—
Saïoua Africa/Abidjan (—)—
Vavoua Africa/Abidjan (—)—
Vrouo Africa/Abidjan (—)—
Zaliohouan Africa/Abidjan (—)—
Zuénoula Africa/Abidjan (—)—

Các quận và hạt của Sassandra-Marahoue

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nadigbeu?

Giờ địa phương hiện tại ở Nadigbeu là —.

Nadigbeu thuộc múi giờ nào?

Nadigbeu sử dụng múi giờ Africa/Abidjan.

Khi nào DST bắt đầu tại Nadigbeu?

Nadigbeu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nadigbeu?

Nadigbeu không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Nadigbeu, Bờ Biển Ngà