Thời gian hiện tại tại Nadějov, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nadějov, Vysocina, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nadějov, Vysocina, Cộng hòa Séc (Czech) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nadějov, Cộng hòa Séc (Czech)

Đồng hồ trực tuyến — Nadějov

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Nadějov

Nadějov so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nadějov
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nadějov.
Nadějov
00:00:00
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nadějov —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nadějov
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nadějov
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nadějov Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nadějov
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nadějov

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nadějov

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nadějov, Cộng hòa Séc (Czech). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Prague và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nadějov

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 53 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−200 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 16 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 9 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:43–07:29 / 15:50–16:37
Giờ xanh
06:09–06:22 / 16:57–17:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 46° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nadějov

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nadějov

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nadějov, Cộng hòa Séc (Czech)

49.4222, 15.7731

Bản đồ

Nadějov là một trong các thành phố của Cộng hòa Séc (Czech), nằm ở Châu Âu. Dân số của Nadějov là 217 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Thành phố Nadějov
ISO CZ / CZE
Dân số 217
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 49.4222, 15.7731

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brno Europe/Prague (—)—
Brno-střed Europe/Prague (—)—
České Budějovice Europe/Prague (—)—
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)—
Havířov Europe/Prague (—)—
Hradec Králové Europe/Prague (—)—
Jihlava Europe/Prague (—)—
Kladno Europe/Prague (—)—
Liberec Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Olomouc Europe/Prague (—)—
Opava Europe/Prague (—)—
Ostrava Europe/Prague (—)—
Pardubice Europe/Prague (—)—
Pilsen Europe/Prague (—)—
Praha Europe/Prague (—)—
Stodůlky Europe/Prague (—)—
Teplice Europe/Prague (—)—
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)—
Zlín Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Česká Lípa Europe/Prague (—)—
Český Těšín Europe/Prague (—)—
Chomutov Europe/Prague (—)—
Děčín Europe/Prague (—)—
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)—
Fryštát Europe/Prague (—)—
Havířov Europe/Prague (—)—
Hradec Králové Europe/Prague (—)—
Kroměříž Europe/Prague (—)—
Mladá Boleslav Europe/Prague (—)—
Nový Jičín Europe/Prague (—)—
Olomouc Europe/Prague (—)—
Pilsen Europe/Prague (—)—
Písek Europe/Prague (—)—
Přerov Europe/Prague (—)—
Stodůlky Europe/Prague (—)—
Třebíč Europe/Prague (—)—
Třinec Europe/Prague (—)—
Trutnov Europe/Prague (—)—
Vsetín Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vysocina

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Havlíčkův Brod Europe/Prague (—)—
Humpolec Europe/Prague (—)—
Nové Město na Moravě Europe/Prague (—)—
Pelhřimov Europe/Prague (—)—
Třebíč Europe/Prague (—)—
Velké Meziříčí Europe/Prague (—)—
Žďár nad Sázavou Europe/Prague (—)—

Các quận và hạt của Vysocina

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nadějov?

Giờ địa phương hiện tại ở Nadějov là —.

Nadějov thuộc múi giờ nào?

Nadějov sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Nadějov?

Giờ mùa hè ở Nadějov bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nadějov?

Giờ mùa hè ở Nadějov kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Nadějov là gì?

Nadějov còn được gọi là: Nadějow.

Thời gian hiện tại tại Nadějov, Cộng hòa Séc (Czech)