Thời gian hiện tại tại Murici, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Murici, Alagoas, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Murici, Alagoas, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Murici, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Murici

America/Maceio

Đồng hồ trực tuyến — Murici

Murici so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Murici
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Murici.
Murici
00:00:00
America/Maceio · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Murici —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Murici
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Murici
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Murici Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Murici
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Murici

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Murici

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Murici, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Maceio và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Murici

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 27 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+27 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 40 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 34 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
04:53–05:22 / 16:52–17:21
Giờ xanh
04:31–04:40 / 17:34–17:43
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 273° T
Độ chiếu sáng
22%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.0 ng
Khoảng cách
382.247 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Murici

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Murici

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Murici, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Maceio

Giới thiệu về Murici, Ba Tây (Bra-xin)

-9.3067, -35.9433

Bản đồ

Murici là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Murici là 25.933 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Murici
ISO BR / BRA
Dân số 25.933
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -9.3067, -35.9433

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Aracaju America/Maceio (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alagoas

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Arapiraca America/Maceio (—)—
Atalaia America/Maceio (—)—
Campo Alegre America/Maceio (—)—
Coruripe America/Maceio (—)—
Craíbas America/Maceio (—)—
Delmiro Gouveia America/Maceio (—)—
Girau do Ponciano America/Maceio (—)—
Maragogi America/Maceio (—)—
Marechal Deodoro America/Maceio (—)—
Penedo America/Maceio (—)—
Pilar America/Maceio (—)—
Rio Largo America/Maceio (—)—
Santana do Ipanema America/Maceio (—)—
São José da Tapera America/Maceio (—)—
São Luís do Quitunde America/Maceio (—)—
São Miguel dos Campos America/Maceio (—)—
São Sebastião America/Maceio (—)—
Teotônio Vilela America/Maceio (—)—
União dos Palmares America/Maceio (—)—

Các quận và hạt của Alagoas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Murici?

Giờ địa phương hiện tại ở Murici là —.

Murici thuộc múi giờ nào?

Murici sử dụng múi giờ America/Maceio.

Khi nào DST bắt đầu tại Murici?

Murici không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Murici?

Murici không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Murici, Ba Tây (Bra-xin)