Thời gian hiện tại tại Mucuri, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mucuri, Bahia, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mucuri, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Mucuri

America/Bahia

Đồng hồ trực tuyến — Mucuri

Mucuri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mucuri
00:00:00
America/Bahia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mucuri Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Mucuri, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mucuri
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mucuri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mucuri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mucuri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mucuri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mucuri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mucuri, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bahia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mucuri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 25 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+48 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 13 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 2 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 74° ĐĐB ↓ 286° TTB
Giờ vàng
06:01–06:31 / 16:56–17:26
Giờ xanh
05:38–05:47 / 17:40–17:48
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
26.0 ng
Khoảng cách
363.755 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mucuri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mucuri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mucuri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bahia

Giới thiệu về Mucuri, Ba Tây (Bra-xin)

-18.0864, -39.5508

Bản đồ

Mucuri là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Mucuri là 37.977 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Mucuri
ISO BR / BRA
Dân số 37.977
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -18.0864, -39.5508

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)
Contagem America/Sao_Paulo (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Jaboatão America/Recife (—)
João Pessoa America/Fortaleza (—)
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)
Londrina America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mucuri?

Giờ địa phương hiện tại ở Mucuri là —.

Mucuri thuộc múi giờ nào?

Mucuri sử dụng múi giờ America/Bahia.

Khi nào DST bắt đầu tại Mucuri?

Mucuri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mucuri?

Mucuri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mucuri là gì?

Mucuri còn được gọi là: Mucury, Porto Alegre, Мукури.