Thời gian hiện tại tại Mrizig, Ma-rốc

Cờ Ma-rốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mrizig, Casablanca-Settat, Ma-rốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mrizig, Ma-rốc

Đồng hồ trực tuyến — Mrizig

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — Mrizig

Mrizig so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Mrizig
00:00:00
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mrizig Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mrizig, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mrizig
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mrizig
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mrizig Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mrizig
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mrizig

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mrizig

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mrizig, Ma-rốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Casablanca và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mrizig

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 40 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−119 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 19 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 59 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 96° Đ ↓ 264° T
Giờ vàng
07:25–07:58 / 18:33–19:06
Giờ xanh
07:01–07:10 / 19:21–19:31
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
20%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
25.2 ng
Khoảng cách
374.649 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mrizig

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mrizig

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mrizig, Ma-rốc

32.8465, -7.0983

Bản đồ

Mrizig là một trong các thành phố của Ma-rốc, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mrizig là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc
Thành phố Mrizig
ISO MA / MAR
Dân số 0
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 32.8465, -7.0983

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)—
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)—
Al Hoceima Africa/Casablanca (—)—
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)—
Casablanca Africa/Casablanca (—)—
El Jadida Africa/Casablanca (—)—
Fes Africa/Casablanca (—)—
Kenitra Africa/Casablanca (—)—
Khouribga Africa/Casablanca (—)—
Marrakesh Africa/Casablanca (—)—
Meknes Africa/Casablanca (—)—
Mohammedia Africa/Casablanca (—)—
Oujda Africa/Casablanca (—)—
Rabat Africa/Casablanca (—)—
Safi Africa/Casablanca (—)—
Salé Africa/Casablanca (—)—
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)—
Tangier Africa/Casablanca (—)—
Temara Africa/Casablanca (—)—
Tétouan Africa/Casablanca (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Fqih Ben Çalah Africa/Casablanca (—)—
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)—
Bouskoura Africa/Casablanca (—)—
Dar Bouazza Africa/Casablanca (—)—
Essaouira Africa/Casablanca (—)—
Guelmim Africa/Casablanca (—)—
Inezgane Africa/Casablanca (—)—
Kenitra Africa/Casablanca (—)—
Khemisset Africa/Casablanca (—)—
Ksar El Kebir Africa/Casablanca (—)—
Larache Africa/Casablanca (—)—
Nador Africa/Casablanca (—)—
Oued Zem Africa/Casablanca (—)—
Oujda Africa/Casablanca (—)—
Oulad Teïma Africa/Casablanca (—)—
Safi Africa/Casablanca (—)—
Sefrou Africa/Casablanca (—)—
Settat Africa/Casablanca (—)—
Sidi Kacem Africa/Casablanca (—)—
Sidi Slimane Africa/Casablanca (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mrizig?

Giờ địa phương hiện tại ở Mrizig là —.

Mrizig thuộc múi giờ nào?

Mrizig sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại Mrizig?

Giờ mùa hè ở Mrizig bắt đầu vào 22 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mrizig?

Giờ mùa hè ở Mrizig kết thúc vào 15 tháng 2, 2026.