Thời gian hiện tại tại Morafeno Avaratra, Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

Cờ Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Morafeno Avaratra, Upper Matsiatra, Ma-đa-gát-xca (Madagascar), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Morafeno Avaratra, Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

Đồng hồ trực tuyến — Morafeno Avaratra

Indian/Antananarivo

Đồng hồ trực tuyến — Morafeno Avaratra

Morafeno Avaratra so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Morafeno Avaratra
--:--:--
Indian/Antananarivo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Morafeno Avaratra Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Morafeno Avaratra, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Morafeno Avaratra
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Morafeno Avaratra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Morafeno Avaratra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Morafeno Avaratra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Morafeno Avaratra

Mặt trời mọc và lặn tại Morafeno Avaratra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 49 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+18 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 28 phút 26 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 47 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:32–07:05 / 16:49–17:22
Blue hour
06:08–06:17 / 17:37–17:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 111° ESE ↓ 258° WSW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.8 ng
Khoảng cách
397.889 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Morafeno Avaratra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Morafeno Avaratra

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Morafeno Avaratra, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Antananarivo

Giới thiệu về Morafeno Avaratra, Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

-21.8833, 46.6833

Bản đồ

Morafeno Avaratra là một trong các thành phố của Ma-đa-gát-xca (Madagascar), nằm ở Châu Phi. Dân số của Morafeno Avaratra là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ma-đa-gát-xca (Madagascar).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-đa-gát-xca (Madagascar)
Thành phố Morafeno Avaratra
ISO MG / MDG
Dân số 0
TLD .mg
Tiền tệ MGA — Ariary
Tọa độ -21.8833, 46.6833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambanja Indian/Antananarivo (—)
Ambilobe Indian/Antananarivo (—)
Ambovombe Indian/Antananarivo (—)
Andoany Indian/Antananarivo (—)
Antalaha Indian/Antananarivo (—)
Antananarivo Indian/Antananarivo (—)
Antanifotsy Indian/Antananarivo (—)
Antsalova Indian/Antananarivo (—)
Antsirabe Indian/Antananarivo (—)
Antsiranana Indian/Antananarivo (—)
Fianarantsoa Indian/Antananarivo (—)
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)
Ivato Indian/Antananarivo (—)
Mahajanga Indian/Antananarivo (—)
Moramanga Indian/Antananarivo (—)
Morondava Indian/Antananarivo (—)
Sambava Indian/Antananarivo (—)
Toamasina Indian/Antananarivo (—)
Toliara Indian/Antananarivo (—)
Tôlanaro Indian/Antananarivo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

17 / 17
Thành phố Thời gian
Ambanja Indian/Antananarivo (—)
Ambilobe Indian/Antananarivo (—)
Ambovombe Indian/Antananarivo (—)
Antalaha Indian/Antananarivo (—)
Antananarivo Indian/Antananarivo (—)
Antanifotsy Indian/Antananarivo (—)
Antsalova Indian/Antananarivo (—)
Antsirabe Indian/Antananarivo (—)
Antsiranana Indian/Antananarivo (—)
Fianarantsoa Indian/Antananarivo (—)
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)
Mahajanga Indian/Antananarivo (—)
Moramanga Indian/Antananarivo (—)
Sambava Indian/Antananarivo (—)
Toamasina Indian/Antananarivo (—)
Toliara Indian/Antananarivo (—)
Tôlanaro Indian/Antananarivo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Morafeno Avaratra?

Giờ địa phương hiện tại tại Morafeno Avaratra được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Morafeno Avaratra thuộc múi giờ nào?

Morafeno Avaratra sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo.

Khi nào DST bắt đầu tại Morafeno Avaratra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Morafeno Avaratra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.