Thời gian hiện tại tại Imerintsiatosika, Madagascar

Cờ Madagascar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Imerintsiatosika, Itasy Region, Madagascar, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Imerintsiatosika, Itasy Region, Madagascar Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Imerintsiatosika, Madagascar

Đồng hồ trực tuyến — Imerintsiatosika

Indian/Antananarivo

Đồng hồ trực tuyến — Imerintsiatosika

Imerintsiatosika so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Imerintsiatosika
--:--:--
Indian/Antananarivo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Imerintsiatosika Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Imerintsiatosika, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Imerintsiatosika
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Imerintsiatosika
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Imerintsiatosika Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Imerintsiatosika
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Imerintsiatosika

Mặt trời mọc và lặn tại Imerintsiatosika

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 59 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+3 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 16 phút 38 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 59 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:23–06:55 / 16:50–17:22
Blue hour
05:59–06:08 / 17:37–17:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Imerintsiatosika

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Imerintsiatosika

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Imerintsiatosika, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Antananarivo

Giới thiệu về Imerintsiatosika, Madagascar

-18.9833, 47.3167

Bản đồ

Imerintsiatosika là một trong các thành phố của Madagascar, nằm ở Châu Phi. Dân số của Imerintsiatosika là 74.085 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Madagascar.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Madagascar
Thành phố Imerintsiatosika
ISO MG / MDG
Dân số 74.085
TLD .mg
Tiền tệ MGA — Ariary
Tọa độ -18.9833, 47.3167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Madagascar

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambanja Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Ambilobe Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Ambovombe Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Andoany Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antalaha Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antananarivo Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antanifotsy Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antsalova Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antsirabe Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antsiranana Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Fianarantsoa Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Ivato Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Mahajanga Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Moramanga Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Morondava Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Sambava Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Toamasina Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Toliara Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Tôlanaro Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Madagascar

17 / 17
Thành phố Thời gian
Ambanja Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Ambilobe Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Ambovombe Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antalaha Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antananarivo Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antanifotsy Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antsalova Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antsirabe Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Antsiranana Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Fianarantsoa Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Mahajanga Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Moramanga Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Sambava Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Toamasina Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Toliara Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50
Tôlanaro Indian/Antananarivo (UTC+3)03:34:50

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Imerintsiatosika?

Giờ địa phương hiện tại tại Imerintsiatosika được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Imerintsiatosika thuộc múi giờ nào?

Imerintsiatosika sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo.

Khi nào DST bắt đầu tại Imerintsiatosika?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Imerintsiatosika?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.