Thời gian hiện tại tại Mogi das Cruzes, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mogi das Cruzes, São Paulo, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mogi das Cruzes, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Mogi das Cruzes

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Mogi das Cruzes

Mogi das Cruzes so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mogi das Cruzes
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mogi das Cruzes Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Mogi das Cruzes, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mogi das Cruzes
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mogi das Cruzes
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mogi das Cruzes Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mogi das Cruzes
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mogi das Cruzes

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mogi das Cruzes

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mogi das Cruzes, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mogi das Cruzes

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 11 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+64 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 35 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 41 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 73° ĐĐB ↓ 287° TTB
Giờ vàng
06:34–07:06 / 17:14–17:45
Giờ xanh
06:11–06:20 / 18:00–18:09
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
26.0 ng
Khoảng cách
363.755 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mogi das Cruzes

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mogi das Cruzes

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mogi das Cruzes, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Mogi das Cruzes, Ba Tây (Bra-xin)

-23.5228, -46.1883

Bản đồ

Mogi das Cruzes là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Mogi das Cruzes là 325.746 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Mogi das Cruzes
ISO BR / BRA
Dân số 325.746
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -23.5228, -46.1883

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Aracaju America/Maceio (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)
Feira de Santana America/Bahia (—)
Londrina America/Sao_Paulo (—)
Macapá America/Belem (—)
Niterói America/Sao_Paulo (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Osasco America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mogi das Cruzes?

Giờ địa phương hiện tại ở Mogi das Cruzes là —.

Mogi das Cruzes thuộc múi giờ nào?

Mogi das Cruzes sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Mogi das Cruzes?

Mogi das Cruzes không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mogi das Cruzes?

Mogi das Cruzes không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mogi das Cruzes là gì?

Mogi das Cruzes còn được gọi là: Mogy das Cruzes, Moji das Cruzes.