Thời gian hiện tại tại Modimogate, Botswana

Cờ Botswana

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Modimogate, Central, Botswana, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Modimogate, Botswana

Đồng hồ trực tuyến — Modimogate

Africa/Gaborone

Đồng hồ trực tuyến — Modimogate

Modimogate so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Modimogate
00:00:00
Africa/Gaborone · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Modimogate Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Modimogate, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Modimogate
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Modimogate
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Modimogate Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Modimogate
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Modimogate

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Modimogate

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Modimogate, Botswana. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Gaborone và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Modimogate

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 1 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+52 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 32 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 43 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:45–07:17 / 17:14–17:46
Giờ xanh
06:21–06:30 / 18:01–18:10
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.7 ng
Khoảng cách
402.445 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Modimogate

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Modimogate

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Modimogate, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Gaborone

Giới thiệu về Modimogate, Botswana

-22.8241, 27.6655

Bản đồ

Modimogate là một trong các thành phố của Botswana, nằm ở Châu Phi. Dân số của Modimogate là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Botswana
Thành phố Modimogate
ISO BW / BWA
Dân số 0
TLD .bw
Tiền tệ BWP — Pula
Tọa độ -22.8241, 27.6655

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Botswana

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bobonong Africa/Gaborone (—)
Francistown Africa/Gaborone (—)
Gaborone Africa/Gaborone (—)
Kanye Africa/Gaborone (—)
Letlhakane Africa/Gaborone (—)
Lobatse Africa/Gaborone (—)
Mahalapye Africa/Gaborone (—)
Maun Africa/Gaborone (—)
Mmopone Africa/Gaborone (—)
Mochudi Africa/Gaborone (—)
Mogoditshane Africa/Gaborone (—)
Molepolole Africa/Gaborone (—)
Mosopa Africa/Gaborone (—)
Palapye Africa/Gaborone (—)
Ramotswa Africa/Gaborone (—)
Selebi-Phikwe Africa/Gaborone (—)
Serowe Africa/Gaborone (—)
Thamaga Africa/Gaborone (—)
Tlokweng Africa/Gaborone (—)
Tonota Africa/Gaborone (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Botswana

20 / 20
Thành phố Thời gian
Francistown Africa/Gaborone (—)
Gabane Africa/Gaborone (—)
Gumare Africa/Gaborone (—)
Kang Africa/Gaborone (—)
Kanye Africa/Gaborone (—)
Kasane Africa/Gaborone (—)
Lentsweletau Africa/Gaborone (—)
Lerala Africa/Gaborone (—)
Letlhakane Africa/Gaborone (—)
Letlhakeng Africa/Gaborone (—)
Maun Africa/Gaborone (—)
Mochudi Africa/Gaborone (—)
Mosopa Africa/Gaborone (—)
Orapa Africa/Gaborone (—)
Otse Africa/Gaborone (—)
Palapye Africa/Gaborone (—)
Shakawe Africa/Gaborone (—)
Shoshong Africa/Gaborone (—)
Tati Siding Africa/Gaborone (—)
Tutume Africa/Gaborone (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Modimogate?

Giờ địa phương hiện tại ở Modimogate là —.

Modimogate thuộc múi giờ nào?

Modimogate sử dụng múi giờ Africa/Gaborone.

Khi nào DST bắt đầu tại Modimogate?

Modimogate không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Modimogate?

Modimogate không áp dụng giờ mùa hè.