Thời gian hiện tại tại Mlindazwe, Eswatini

Cờ Eswatini

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mlindazwe, Shiselweni, Eswatini, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mlindazwe, Eswatini

Đồng hồ trực tuyến — Mlindazwe

Africa/Mbabane

Đồng hồ trực tuyến — Mlindazwe

Mlindazwe so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mlindazwe
00:00:00
Africa/Mbabane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mlindazwe Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mlindazwe, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mlindazwe
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mlindazwe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mlindazwe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mlindazwe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mlindazwe

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mlindazwe

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mlindazwe, Eswatini. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Mbabane và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mlindazwe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+41 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 51 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 25 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
06:41–07:16 / 16:41–17:15
Giờ xanh
06:16–06:26 / 17:30–17:40
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
28.4 ng
Khoảng cách
359.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mlindazwe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mlindazwe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mlindazwe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mbabane

Giới thiệu về Mlindazwe, Eswatini

-27.2195, 31.8073

Bản đồ

Mlindazwe là một trong các thành phố của Eswatini, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mlindazwe là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Eswatini.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Eswatini
Thành phố Mlindazwe
ISO SZ / SWZ
Dân số 0
TLD .sz
Tiền tệ SZL — Lilangeni
Tọa độ -27.2195, 31.8073

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Eswatini

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bhunya Africa/Mbabane (—)
Big Bend Africa/Mbabane (—)
Bulembu Africa/Mbabane (—)
Ezulwini Africa/Mbabane (—)
Hlatikulu Africa/Mbabane (—)
Hluti Africa/Mbabane (—)
Kubuta Africa/Mbabane (—)
Kwaluseni Africa/Mbabane (—)
Lavumisa Africa/Mbabane (—)
Lobamba Africa/Mbabane (—)
Malkerns Africa/Mbabane (—)
Manzini Africa/Mbabane (—)
Mbabane Africa/Mbabane (—)
Mhlambanyatsi Africa/Mbabane (—)
Mhlume Africa/Mbabane (—)
Nhlangano Africa/Mbabane (—)
Piggs Peak Africa/Mbabane (—)
Siteki Africa/Mbabane (—)
Tshaneni Africa/Mbabane (—)
Vuvulane Africa/Mbabane (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Eswatini

2 / 2
Thành phố Thời gian
Manzini Africa/Mbabane (—)
Mbabane Africa/Mbabane (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mlindazwe?

Giờ địa phương hiện tại ở Mlindazwe là —.

Mlindazwe thuộc múi giờ nào?

Mlindazwe sử dụng múi giờ Africa/Mbabane.

Khi nào DST bắt đầu tại Mlindazwe?

Mlindazwe không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mlindazwe?

Mlindazwe không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mlindazwe là gì?

Mlindazwe còn được gọi là: Mlindazwe.