Thời gian hiện tại tại Mitsinjo, Madagascar

Cờ Madagascar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mitsinjo, Boeny, Madagascar, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mitsinjo, Boeny, Madagascar Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mitsinjo, Madagascar

Đồng hồ trực tuyến — Mitsinjo

Indian/Antananarivo

Đồng hồ trực tuyến — Mitsinjo

Mitsinjo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mitsinjo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mitsinjo.
Mitsinjo
00:00:00
Indian/Antananarivo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mitsinjo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mitsinjo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mitsinjo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mitsinjo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mitsinjo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mitsinjo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mitsinjo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mitsinjo, Madagascar. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mitsinjo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 40 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+49 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 4 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 10 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:20–05:49 / 17:31–18:00
Giờ xanh
04:57–05:06 / 18:14–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
67%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.189 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mitsinjo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mitsinjo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mitsinjo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Antananarivo

Giới thiệu về Mitsinjo, Madagascar

-16.0000, 45.8667

Bản đồ

Mitsinjo là một trong các thành phố của Madagascar, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Madagascar
Thành phố Mitsinjo
ISO MG / MDG
TLD .mg
Tiền tệ MGA — Ariary
Tọa độ -16.0000, 45.8667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Madagascar

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambanja Indian/Antananarivo (—)—
Ambilobe Indian/Antananarivo (—)—
Ambovombe Indian/Antananarivo (—)—
Andoany Indian/Antananarivo (—)—
Antalaha Indian/Antananarivo (—)—
Antananarivo Indian/Antananarivo (—)—
Antanifotsy Indian/Antananarivo (—)—
Antsalova Indian/Antananarivo (—)—
Antsirabe Indian/Antananarivo (—)—
Antsiranana Indian/Antananarivo (—)—
Fianarantsoa Indian/Antananarivo (—)—
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)—
Ivato Indian/Antananarivo (—)—
Mahajanga Indian/Antananarivo (—)—
Moramanga Indian/Antananarivo (—)—
Morondava Indian/Antananarivo (—)—
Sambava Indian/Antananarivo (—)—
Toamasina Indian/Antananarivo (—)—
Toliara Indian/Antananarivo (—)—
Tôlanaro Indian/Antananarivo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Madagascar

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambalavao Indian/Antananarivo (—)—
Ambato Boeny Indian/Antananarivo (—)—
Ambatolampy Indian/Antananarivo (—)—
Ambatondrazaka Indian/Antananarivo (—)—
Andilamena Indian/Antananarivo (—)—
Andoany Indian/Antananarivo (—)—
Betafo Indian/Antananarivo (—)—
Fenoarivo Atsinanana Indian/Antananarivo (—)—
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)—
Mahanoro Indian/Antananarivo (—)—
Mananara Indian/Antananarivo (—)—
Maroantsetra Indian/Antananarivo (—)—
Maromandia Indian/Antananarivo (—)—
Marovoay Indian/Antananarivo (—)—
Moramanga Indian/Antananarivo (—)—
Morondava Indian/Antananarivo (—)—
Sambava Indian/Antananarivo (—)—
Soanierana Ivongo Indian/Antananarivo (—)—
Toliara Indian/Antananarivo (—)—
Tsiroanomandidy Indian/Antananarivo (—)—

Các quận và hạt của Boeny

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mitsinjo?

Giờ địa phương hiện tại ở Mitsinjo là —.

Mitsinjo thuộc múi giờ nào?

Mitsinjo sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo.

Khi nào DST bắt đầu tại Mitsinjo?

Mitsinjo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mitsinjo?

Mitsinjo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mitsinjo là gì?

Mitsinjo còn được gọi là: Mitsinjo, Mitsiojo, میتسینجو, ミザンジョ, 米欽祖, 米钦祖.

Thời gian hiện tại tại Mitsinjo, Madagascar