Thời gian hiện tại tại Mitéguékaha, Bờ Biển Ngà

Cờ Bờ Biển Ngà

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mitéguékaha, Savanes District, Bờ Biển Ngà, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mitéguékaha, Savanes District, Bờ Biển Ngà Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mitéguékaha, Bờ Biển Ngà

Đồng hồ trực tuyến — Mitéguékaha

Africa/Abidjan

Đồng hồ trực tuyến — Mitéguékaha

Mitéguékaha so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mitéguékaha
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mitéguékaha.
Mitéguékaha
00:00:00
Africa/Abidjan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mitéguékaha —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mitéguékaha
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mitéguékaha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mitéguékaha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mitéguékaha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mitéguékaha

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mitéguékaha

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mitéguékaha, Bờ Biển Ngà. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Abidjan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mitéguékaha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 45 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−26 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 41 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 33 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:12–06:41 / 17:29–17:58
Giờ xanh
05:50–05:59 / 18:11–18:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.9 ng
Khoảng cách
381.806 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mitéguékaha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mitéguékaha

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mitéguékaha, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Abidjan

Giới thiệu về Mitéguékaha, Bờ Biển Ngà

9.6255, -5.4552

Bản đồ

Mitéguékaha là một trong các thành phố của Bờ Biển Ngà, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mitéguékaha là 1.126 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bờ Biển Ngà
Thành phố Mitéguékaha
ISO CI / CIV
Dân số 1.126
TLD .ci
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 9.6255, -5.4552

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (—)—
Abidjan Africa/Abidjan (—)—
Abobo Africa/Abidjan (—)—
Anyama Africa/Abidjan (—)—
Bondoukou Africa/Abidjan (—)—
Bonon Africa/Abidjan (—)—
Bouaké Africa/Abidjan (—)—
Dabou Africa/Abidjan (—)—
Daloa Africa/Abidjan (—)—
Divo Africa/Abidjan (—)—
Duekoué Africa/Abidjan (—)—
Gagnoa Africa/Abidjan (—)—
Korhogo Africa/Abidjan (—)—
Koumassi Africa/Abidjan (—)—
Man Africa/Abidjan (—)—
Marcory Africa/Abidjan (—)—
San-Pedro Africa/Abidjan (—)—
Sinfra Africa/Abidjan (—)—
Soubré Africa/Abidjan (—)—
Yamoussoukro Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anyama Africa/Abidjan (—)—
Bloléquin Africa/Abidjan (—)—
Bouaké Africa/Abidjan (—)—
Boundiali Africa/Abidjan (—)—
Daloa Africa/Abidjan (—)—
Danané Africa/Abidjan (—)—
Diégonéfla Africa/Abidjan (—)—
Dimbokro Africa/Abidjan (—)—
Doropo Africa/Abidjan (—)—
Duekoué Africa/Abidjan (—)—
Grand-Bassam Africa/Abidjan (—)—
Katiola Africa/Abidjan (—)—
Korhogo Africa/Abidjan (—)—
Koumassi Africa/Abidjan (—)—
Odienné Africa/Abidjan (—)—
Oumé Africa/Abidjan (—)—
Sinfra Africa/Abidjan (—)—
Tengréla Africa/Abidjan (—)—
Yamoussoukro Africa/Abidjan (—)—
Zagné Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Savanes District

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Boundiali Africa/Abidjan (—)—
Diawala Africa/Abidjan (—)—
Dikodougou Africa/Abidjan (—)—
Ferkessédougou Africa/Abidjan (—)—
Gbon Africa/Abidjan (—)—
Kanakono Africa/Abidjan (—)—
Kaouara Africa/Abidjan (—)—
Kolia Africa/Abidjan (—)—
Kong Africa/Abidjan (—)—
Korokaha Africa/Abidjan (—)—
Kouto Africa/Abidjan (—)—
M’Bengué Africa/Abidjan (—)—
Nambingué Africa/Abidjan (—)—
Niellé Africa/Abidjan (—)—
Ouangolodougou Africa/Abidjan (—)—
Sinématiali Africa/Abidjan (—)—
Sirasso Africa/Abidjan (—)—
Tengréla Africa/Abidjan (—)—
Toumoukro Africa/Abidjan (—)—

Các quận và hạt của Savanes District

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mitéguékaha?

Giờ địa phương hiện tại ở Mitéguékaha là —.

Mitéguékaha thuộc múi giờ nào?

Mitéguékaha sử dụng múi giờ Africa/Abidjan.

Khi nào DST bắt đầu tại Mitéguékaha?

Mitéguékaha không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mitéguékaha?

Mitéguékaha không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Mitéguékaha, Bờ Biển Ngà