Thời gian hiện tại tại Mirangaba, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mirangaba, Bahia, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mirangaba, Bahia, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mirangaba, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Mirangaba

America/Bahia

Đồng hồ trực tuyến — Mirangaba

Mirangaba so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mirangaba
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mirangaba.
Mirangaba
00:00:00
America/Bahia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mirangaba —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mirangaba
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mirangaba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mirangaba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mirangaba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mirangaba

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mirangaba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mirangaba, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bahia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mirangaba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 31 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+32 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 46 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 28 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:10–05:38 / 17:12–17:41
Giờ xanh
04:48–04:56 / 17:55–18:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 273° T
Độ chiếu sáng
22%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.0 ng
Khoảng cách
382.247 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mirangaba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mirangaba

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mirangaba, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bahia

Giới thiệu về Mirangaba, Ba Tây (Bra-xin)

-10.9544, -40.5758

Bản đồ

Mirangaba là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Mirangaba là 15.734 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Mirangaba
ISO BR / BRA
Dân số 15.734
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -10.9544, -40.5758

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bahia

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Alagoinhas America/Bahia (—)—
Barreiras America/Bahia (—)—
Camaçari America/Bahia (—)—
Eunápolis America/Bahia (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Guanambi America/Bahia (—)—
Ilhéus America/Bahia (—)—
Itabuna America/Bahia (—)—
Jacobina America/Bahia (—)—
Jequié America/Bahia (—)—
Juazeiro America/Bahia (—)—
Lauro de Freitas America/Bahia (—)—
Luis Eduardo Magalhães America/Bahia (—)—
Paulo Afonso America/Bahia (—)—
Porto Seguro America/Bahia (—)—
Santo Antônio de Jesus America/Bahia (—)—
Simões Filho America/Bahia (—)—
Valença America/Bahia (—)—
Vitória da Conquista America/Bahia (—)—

Các quận và hạt của Bahia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mirangaba?

Giờ địa phương hiện tại ở Mirangaba là —.

Mirangaba thuộc múi giờ nào?

Mirangaba sử dụng múi giờ America/Bahia.

Khi nào DST bắt đầu tại Mirangaba?

Mirangaba không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mirangaba?

Mirangaba không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mirangaba là gì?

Mirangaba còn được gọi là: Riachuello, Riachuelo.

Thời gian hiện tại tại Mirangaba, Ba Tây (Bra-xin)