Thời gian hiện tại tại Minestone, Bốt-xoa-na (Botswana)

Cờ Bốt-xoa-na (Botswana)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Minestone, City of Francistown, Bốt-xoa-na (Botswana), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Minestone, Bốt-xoa-na (Botswana)

Đồng hồ trực tuyến — Minestone

Africa/Gaborone

Đồng hồ trực tuyến — Minestone

Minestone so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Minestone
--:--:--
Africa/Gaborone · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Minestone Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Minestone, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Minestone
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Minestone
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Minestone Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Minestone
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Minestone

Mặt trời mọc và lặn tại Minestone

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+7 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 25 phút 29 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 50 phút 38 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:47–07:20 / 17:05–17:38
Blue hour
06:23–06:32 / 17:53–18:02
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
89%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.6 ng
Khoảng cách
404.845 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Minestone

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Minestone

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Minestone, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Gaborone

Giới thiệu về Minestone, Bốt-xoa-na (Botswana)

-21.1699, 27.5166

Bản đồ

Minestone là một trong các thành phố của Bốt-xoa-na (Botswana), nằm ở Châu Phi. Dân số của Minestone là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Bốt-xoa-na (Botswana).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bốt-xoa-na (Botswana)
Thành phố Minestone
ISO BW / BWA
Dân số 0
TLD .bw
Tiền tệ BWP — Pula
Tọa độ -21.1699, 27.5166

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bốt-xoa-na (Botswana)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bobonong Africa/Gaborone (—)
Francistown Africa/Gaborone (—)
Gaborone Africa/Gaborone (—)
Kanye Africa/Gaborone (—)
Letlhakane Africa/Gaborone (—)
Lobatse Africa/Gaborone (—)
Mahalapye Africa/Gaborone (—)
Maun Africa/Gaborone (—)
Mmopone Africa/Gaborone (—)
Mochudi Africa/Gaborone (—)
Mogoditshane Africa/Gaborone (—)
Molepolole Africa/Gaborone (—)
Mosopa Africa/Gaborone (—)
Palapye Africa/Gaborone (—)
Ramotswa Africa/Gaborone (—)
Selebi-Phikwe Africa/Gaborone (—)
Serowe Africa/Gaborone (—)
Thamaga Africa/Gaborone (—)
Tlokweng Africa/Gaborone (—)
Tonota Africa/Gaborone (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bốt-xoa-na (Botswana)

5 / 5
Thành phố Thời gian
Francistown Africa/Gaborone (—)
Gaborone Africa/Gaborone (—)
Maun Africa/Gaborone (—)
Mogoditshane Africa/Gaborone (—)
Molepolole Africa/Gaborone (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Minestone?

Giờ địa phương hiện tại tại Minestone được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Minestone thuộc múi giờ nào?

Minestone sử dụng múi giờ Africa/Gaborone.

Khi nào DST bắt đầu tại Minestone?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Minestone?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.