Thời gian hiện tại tại Mibrigué, Bờ Biển Ngà

Cờ Bờ Biển Ngà

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mibrigué, Savanes District, Bờ Biển Ngà, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mibrigué, Savanes District, Bờ Biển Ngà Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mibrigué, Bờ Biển Ngà

Đồng hồ trực tuyến — Mibrigué

Africa/Abidjan

Đồng hồ trực tuyến — Mibrigué

Mibrigué so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mibrigué
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mibrigué.
Mibrigué
00:00:00
Africa/Abidjan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mibrigué —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mibrigué
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mibrigué
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mibrigué Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mibrigué
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mibrigué

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mibrigué

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mibrigué, Bờ Biển Ngà. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Abidjan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mibrigué

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 48 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−30 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 43 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:12–06:41 / 17:32–18:01
Giờ xanh
05:51–05:59 / 18:14–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 76° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.811 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mibrigué

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mibrigué

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mibrigué, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Abidjan

Giới thiệu về Mibrigué, Bờ Biển Ngà

10.2850, -5.7950

Bản đồ

Mibrigué là một trong các thành phố của Bờ Biển Ngà, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mibrigué là 5.380 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bờ Biển Ngà
Thành phố Mibrigué
ISO CI / CIV
Dân số 5.380
TLD .ci
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 10.2850, -5.7950

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (—)—
Abidjan Africa/Abidjan (—)—
Abobo Africa/Abidjan (—)—
Anyama Africa/Abidjan (—)—
Bondoukou Africa/Abidjan (—)—
Bonon Africa/Abidjan (—)—
Bouaké Africa/Abidjan (—)—
Dabou Africa/Abidjan (—)—
Daloa Africa/Abidjan (—)—
Divo Africa/Abidjan (—)—
Duekoué Africa/Abidjan (—)—
Gagnoa Africa/Abidjan (—)—
Korhogo Africa/Abidjan (—)—
Koumassi Africa/Abidjan (—)—
Man Africa/Abidjan (—)—
Marcory Africa/Abidjan (—)—
San-Pedro Africa/Abidjan (—)—
Sinfra Africa/Abidjan (—)—
Soubré Africa/Abidjan (—)—
Yamoussoukro Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abidjan Africa/Abidjan (—)—
Agboville Africa/Abidjan (—)—
Bingerville Africa/Abidjan (—)—
Bondoukou Africa/Abidjan (—)—
Bonon Africa/Abidjan (—)—
Bouaflé Africa/Abidjan (—)—
Boundiali Africa/Abidjan (—)—
Daoukro Africa/Abidjan (—)—
Diégonéfla Africa/Abidjan (—)—
Divo Africa/Abidjan (—)—
Guiglo Africa/Abidjan (—)—
Katiola Africa/Abidjan (—)—
Korhogo Africa/Abidjan (—)—
Man Africa/Abidjan (—)—
Marcory Africa/Abidjan (—)—
Méagui Africa/Abidjan (—)—
Ouangolodougou Africa/Abidjan (—)—
Séguéla Africa/Abidjan (—)—
Sinfra Africa/Abidjan (—)—
Zuénoula Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Savanes District

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Boundiali Africa/Abidjan (—)—
Diawala Africa/Abidjan (—)—
Dikodougou Africa/Abidjan (—)—
Ferkessédougou Africa/Abidjan (—)—
Gbon Africa/Abidjan (—)—
Kanakono Africa/Abidjan (—)—
Kaouara Africa/Abidjan (—)—
Kolia Africa/Abidjan (—)—
Kong Africa/Abidjan (—)—
Korokaha Africa/Abidjan (—)—
Kouto Africa/Abidjan (—)—
M’Bengué Africa/Abidjan (—)—
Nambingué Africa/Abidjan (—)—
Niellé Africa/Abidjan (—)—
Ouangolodougou Africa/Abidjan (—)—
Sinématiali Africa/Abidjan (—)—
Sirasso Africa/Abidjan (—)—
Tengréla Africa/Abidjan (—)—
Toumoukro Africa/Abidjan (—)—

Các quận và hạt của Savanes District

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mibrigué?

Giờ địa phương hiện tại ở Mibrigué là —.

Mibrigué thuộc múi giờ nào?

Mibrigué sử dụng múi giờ Africa/Abidjan.

Khi nào DST bắt đầu tại Mibrigué?

Mibrigué không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mibrigué?

Mibrigué không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mibrigué là gì?

Mibrigué còn được gọi là: Binbérégué, Mibrigué.

Thời gian hiện tại tại Mibrigué, Bờ Biển Ngà