Thời gian hiện tại tại Mi Cuba, Cuba

Cờ Cuba

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mi Cuba, Matanzas Province, Cuba, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mi Cuba, Cuba

Đồng hồ trực tuyến — Mi Cuba

America/Havana

Đồng hồ trực tuyến — Mi Cuba

Mi Cuba so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mi Cuba
00:00:00
America/Havana · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mi Cuba Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Mi Cuba, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mi Cuba
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mi Cuba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mi Cuba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mi Cuba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 23:59 → 01:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mi Cuba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mi Cuba, Cuba. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Havana và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mi Cuba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 14 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−52 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 31 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 44 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
06:51–07:23 / 19:34–20:05
Giờ xanh
06:27–06:36 / 20:20–20:29
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.0 ng
Khoảng cách
403.840 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mi Cuba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mi Cuba

Đang áp dụng — GMT-4

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mi Cuba

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

04:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



05:00 06:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



05:00 04:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mi Cuba, Cuba

22.6546, -80.5629

Bản đồ

Mi Cuba là một trong các thành phố của Cuba, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Mi Cuba là 0 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Cuba
Thành phố Mi Cuba
ISO CU / CUB
Dân số 0
TLD .cu
Tiền tệ CUP — Peso
Tọa độ 22.6546, -80.5629

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cuba

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arroyo Naranjo America/Havana (—)
Bayamo America/Havana (—)
Camagüey America/Havana (—)
Cerro America/Havana (—)
Ciego de Ávila America/Havana (—)
Cienfuegos America/Havana (—)
Fontanar America/Havana (—)
Guanabacoa America/Havana (—)
Guantánamo America/Havana (—)
Holguín America/Havana (—)
La Habana America/Havana (—)
Manzanillo America/Havana (—)
Marianao America/Havana (—)
Matanzas America/Havana (—)
Pinar del Río America/Havana (—)
San Miguel del Padrón America/Havana (—)
Sancti Spíritus America/Havana (—)
Santa Clara America/Havana (—)
Santiago de Cuba America/Havana (—)
Victoria de Las Tunas America/Havana (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cuba

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arroyo Naranjo America/Havana (—)
Banes America/Havana (—)
Bartolomé Masó America/Havana (—)
Bauta America/Havana (—)
Bayamo America/Havana (—)
Consolación del Sur America/Havana (—)
Contramaestre America/Havana (—)
Corralillo America/Havana (—)
Florida America/Havana (—)
Fontanar America/Havana (—)
Holguín America/Havana (—)
Jesús Menéndez America/Havana (—)
Marianao America/Havana (—)
Morón America/Havana (—)
Palma Soriano America/Havana (—)
Pinar del Río America/Havana (—)
Puerto Padre America/Havana (—)
Santiago de Cuba America/Havana (—)
Santo Domingo America/Havana (—)
Trinidad America/Havana (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mi Cuba?

Giờ địa phương hiện tại ở Mi Cuba là —.

Mi Cuba thuộc múi giờ nào?

Mi Cuba sử dụng múi giờ America/Havana.

Khi nào DST bắt đầu tại Mi Cuba?

Giờ mùa hè ở Mi Cuba bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mi Cuba?

Giờ mùa hè ở Mi Cuba kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Mi Cuba là gì?

Mi Cuba còn được gọi là: Mi Cuba.