Thời gian hiện tại tại Mbutu, Eswatini

Cờ Eswatini

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mbutu, Quận Lubombo, Eswatini, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mbutu, Quận Lubombo, Eswatini Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mbutu, Eswatini

Đồng hồ trực tuyến — Mbutu

Africa/Mbabane

Đồng hồ trực tuyến — Mbutu

Mbutu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mbutu
--:--:--
Africa/Mbabane · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mbutu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mbutu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mbutu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mbutu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mbutu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mbutu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mbutu

Mặt trời mọc và lặn tại Mbutu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+5 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 51 phút 4 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 25 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
06:41–07:16 / 16:33–17:07
Blue hour
06:16–06:25 / 17:23–17:33
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mbutu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mbutu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mbutu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mbabane

Giới thiệu về Mbutu, Eswatini

-27.0781, 31.9262

Bản đồ

Mbutu là một trong các thành phố của Eswatini, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mbutu là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Eswatini.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Eswatini
Thành phố Mbutu
ISO SZ / SWZ
Dân số 0
TLD .sz
Tiền tệ SZL — Lilangeni
Tọa độ -27.0781, 31.9262

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Eswatini

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bhunya Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Big Bend Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Bulembu Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Ezulwini Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Hlatikulu Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Hluti Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Kubuta Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Kwaluseni Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Lavumisa Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Lobamba Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Malkerns Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Manzini Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Mbabane Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Mhlambanyatsi Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Mhlume Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Nhlangano Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Piggs Peak Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Siteki Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Tshaneni Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Vuvulane Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Eswatini

2 / 2
Thành phố Thời gian
Manzini Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41
Mbabane Africa/Mbabane (UTC+2)18:37:41

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mbutu?

Giờ địa phương hiện tại tại Mbutu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mbutu thuộc múi giờ nào?

Mbutu sử dụng múi giờ Africa/Mbabane.

Khi nào DST bắt đầu tại Mbutu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mbutu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mbutu là gì?

Mbutu còn được gọi là: Mbutu.