Thời gian hiện tại tại Matale, Xri Lan-ca (Sri Lanka)

Cờ Xri Lan-ca (Sri Lanka)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Matale, Central Province, Xri Lan-ca (Sri Lanka), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Matale, Xri Lan-ca (Sri Lanka)

Đồng hồ trực tuyến — Matale

Asia/Colombo

Đồng hồ trực tuyến — Matale

Matale so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Matale
00:00:00
Asia/Colombo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Matale Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Matale, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Matale
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Matale
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Matale Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Matale
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Matale

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Matale

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Matale, Xri Lan-ca (Sri Lanka). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Colombo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Matale

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 30 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 33 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 41 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:58–06:28 / 17:59–18:28
Giờ xanh
05:36–05:45 / 18:42–18:51
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 92° Đ ↓ 264° T
Độ chiếu sáng
28%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.3 ng
Khoảng cách
383.847 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Matale

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Matale

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Matale, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Colombo

Giới thiệu về Matale, Xri Lan-ca (Sri Lanka)

7.4698, 80.6217

Bản đồ

Matale là một trong các thành phố của Xri Lan-ca (Sri Lanka), nằm ở Châu Á. Dân số của Matale là 36.462 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Xri Lan-ca (Sri Lanka)
Thành phố Matale
ISO LK / LKA
Dân số 36.462
TLD .lk
Tiền tệ LKR — Rupee
Tọa độ 7.4698, 80.6217

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xri Lan-ca (Sri Lanka)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambalantota Asia/Colombo (—)
Battaramulla Asia/Colombo (—)
Batticaloa Asia/Colombo (—)
Colombo Asia/Colombo (—)
Dambulla Asia/Colombo (—)
Dehiwala-Mount Lavinia Asia/Colombo (—)
Galle Asia/Colombo (—)
Jaffna Asia/Colombo (—)
Kalmunai Asia/Colombo (—)
Kandy Asia/Colombo (—)
Katunayaka Asia/Colombo (—)
Maharagama Asia/Colombo (—)
Matara Asia/Colombo (—)
Moratuwa Asia/Colombo (—)
Negombo Asia/Colombo (—)
Pita Kotte Asia/Colombo (—)
Point Pedro Asia/Colombo (—)
Sri Jayawardenepura Kotte Asia/Colombo (—)
Trincomalee Asia/Colombo (—)
Valvettithurai Asia/Colombo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xri Lan-ca (Sri Lanka)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Badulla Asia/Colombo (—)
Batticaloa Asia/Colombo (—)
Bentota Asia/Colombo (—)
Colombo Asia/Colombo (—)
Dehiwala-Mount Lavinia Asia/Colombo (—)
Devinuwara Asia/Colombo (—)
Homagama Asia/Colombo (—)
Ja Ela Asia/Colombo (—)
Kalmunai Asia/Colombo (—)
Kolonnawa Asia/Colombo (—)
Kotikawatta Asia/Colombo (—)
Matale Asia/Colombo (—)
Matara Asia/Colombo (—)
Mullaittivu Asia/Colombo (—)
Nuwara Eliya Asia/Colombo (—)
Peliyagoda Asia/Colombo (—)
Pita Kotte Asia/Colombo (—)
Trincomalee Asia/Colombo (—)
Valvettithurai Asia/Colombo (—)
Wattala Asia/Colombo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Matale?

Giờ địa phương hiện tại ở Matale là —.

Matale thuộc múi giờ nào?

Matale sử dụng múi giờ Asia/Colombo.

Khi nào DST bắt đầu tại Matale?

Matale không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Matale?

Matale không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Matale là gì?

Matale còn được gọi là: 마탈르, Matale, Matalė, Matale Town, Māttaḷai, Ματάλε, Матале, ماتال, ماتالے, متاله, मटाले, मताले, মাথাল, મટાલે, மாத்தளை, మాటేల్, ಮಾಟಲೆ, මාතලේ, มาตาเล, マータレー, 馬特萊, 马特莱.