Thời gian hiện tại tại Masikini, Congo - Kinshasa

Cờ Congo - Kinshasa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Masikini, Lualaba, Congo - Kinshasa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Masikini, Lualaba, Congo - Kinshasa Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Masikini, Congo - Kinshasa

Đồng hồ trực tuyến — Masikini

Africa/Lubumbashi

Đồng hồ trực tuyến — Masikini

Masikini so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Masikini
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Masikini.
Masikini
00:00:00
Africa/Lubumbashi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Masikini —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Masikini
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Masikini
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Masikini Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Masikini
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Masikini

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Masikini

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Masikini, Congo - Kinshasa. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Lubumbashi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Masikini

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 32 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+30 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 45 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 29 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:54–06:23 / 17:58–18:27
Giờ xanh
05:32–05:41 / 18:40–18:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 101° ĐĐN ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.844 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Masikini

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Masikini

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Masikini, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lubumbashi

Giới thiệu về Masikini, Congo - Kinshasa

-10.6818, 23.2062

Bản đồ

Masikini là một trong các thành phố của Congo - Kinshasa, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Congo - Kinshasa
Thành phố Masikini
ISO CD / COD
TLD .cd
Tiền tệ CDF — Franc
Tọa độ -10.6818, 23.2062

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boma Africa/Kinshasa (—)—
Bukavu Africa/Lubumbashi (—)—
Bunia Africa/Lubumbashi (—)—
Butembo Africa/Lubumbashi (—)—
Goma Africa/Lubumbashi (—)—
Isiro Africa/Lubumbashi (—)—
Kananga Africa/Lubumbashi (—)—
Kikwit Africa/Kinshasa (—)—
Kinshasa Africa/Kinshasa (—)—
Kisangani Africa/Lubumbashi (—)—
Kolwezi Africa/Lubumbashi (—)—
Likasi Africa/Lubumbashi (—)—
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (—)—
Masina Africa/Kinshasa (—)—
Matadi Africa/Kinshasa (—)—
Mbandaka Africa/Kinshasa (—)—
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (—)—
Mwene Africa/Lubumbashi (—)—
Tshikapa Africa/Lubumbashi (—)—
Uvira Africa/Lubumbashi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bakwa Africa/Lubumbashi (—)—
Boma Africa/Kinshasa (—)—
Bukavu Africa/Lubumbashi (—)—
Bumba Africa/Kinshasa (—)—
Gandajika Africa/Lubumbashi (—)—
Goma Africa/Lubumbashi (—)—
Ilebo Africa/Lubumbashi (—)—
Kabinda Africa/Lubumbashi (—)—
Kambove Africa/Lubumbashi (—)—
Kamina Africa/Lubumbashi (—)—
Katwa Africa/Lubumbashi (—)—
Kikwit Africa/Kinshasa (—)—
Kinshasa Africa/Kinshasa (—)—
Kipushi Africa/Lubumbashi (—)—
Kolwezi Africa/Lubumbashi (—)—
Lodja Africa/Lubumbashi (—)—
Masina Africa/Kinshasa (—)—
Mbanza-Ngungu Africa/Kinshasa (—)—
Mwene Africa/Lubumbashi (—)—
Tshikapa Africa/Lubumbashi (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Masikini?

Giờ địa phương hiện tại ở Masikini là —.

Masikini thuộc múi giờ nào?

Masikini sử dụng múi giờ Africa/Lubumbashi.

Khi nào DST bắt đầu tại Masikini?

Masikini không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Masikini?

Masikini không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Masikini, Congo - Kinshasa