Thời gian hiện tại tại Mārūn, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mārūn, Tỉnh Dohuk, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Mārūn, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Mārūn

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Mārūn

Mārūn so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mārūn
--:--:--
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mārūn Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mārūn, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mārūn
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mārūn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mārūn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mārūn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mārūn

Mặt trời mọc và lặn tại Mārūn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 41 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 41 phút 48 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 37 phút 42 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
04:50–05:29 / 18:53–19:32
Blue hour
04:20–04:32 / 19:50–20:02
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 111° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mārūn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mārūn

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mārūn, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Mārūn, Iraq

36.9154, 42.7794

Bản đồ

Mārūn là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Mārūn là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iraq.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Mārūn
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 36.9154, 42.7794

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kut Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Al-Musayab Asia/Baghdad (—)
Ash Shaţrah Asia/Baghdad (—)
Az Zubayr Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Bayjī Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Khāliş Asia/Baghdad (—)
Nāḩiyat al Iskandarīyah Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Rānyah Asia/Baghdad (—)
Samawah Asia/Baghdad (—)
Simele Asia/Baghdad (—)
Soran Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)
Tuz Khurmatu District Asia/Baghdad (—)
Zakho Asia/Baghdad (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mārūn?

Giờ địa phương hiện tại tại Mārūn được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mārūn thuộc múi giờ nào?

Mārūn sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Mārūn?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mārūn?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mārūn là gì?

Mārūn còn được gọi là: Marina, Maron, Mārūn, Marūnī, Marwīn, Merîna, مارون, مارۆن, مروني, مەرينا.